Phân biệt Rock và Stone trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

✨ Nếu bạn muốn nói về sỏi, những viên đá nhỏ thường thấy ở suối, thì có thể dùng từ "pebbles" nhé! 🏞️ Lưu lại ngay để dùng cho đúng nha ...

Link source: https://www.tiktok.com/@theieltsworkshop/video/7497273800384384274

Kênh: theieltsworkshop Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

sỏi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

sỏi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- pebble: viên sỏi nhẵn có thể nhỏ hoặc to, thường được tìm thấy ở sông hoặc đại dương. VD: Longhai is a pebble beach.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

sỏi trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

sỏi trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Phép dịch "sỏi" thành Tiếng Anh. gravel, pebble, efficient là các bản dịch hàng đầu của "sỏi" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Anh biết loại đất sét và sỏi ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

SỎI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

SỎI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của sỏi trong Anh như cobble, calculi, coprolite và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

What is the translation of "sỏi" in English?

What is the translation of

Find all translations of sỏi in English like cobble, calculi, coprolite and many others.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

PEBBLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

PEBBLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Bản dịch của pebble – Từ điển tiếng Anh–Việt. pebble. noun. /ˈpebl/. Add to word list Add to word list. ○. a small, usually smooth stone. đá cuội/ sỏi. small ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Translation of "sỏi" into English

Translation of

gravel, pebble, efficient are the top translations of "sỏi" into English. Sample translated sentence: Anh biết loại đất sét và sỏi trong khu trại này không? ↔ ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

"Sỏi" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Toàn bộ gỗ, những mỏ đá cẩm thạch khổng lồ và những ngọn đồi sỏi đã được sử dụng để tạo rìa nước, tạo cầu cảng, bến tàu và bờ kè, cải tạo căn hộ và cung cấp cọc ...

Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm

GRAVEL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

GRAVEL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

GRAVEL ý nghĩa, định nghĩa, GRAVEL là gì: 1. small, rounded stones, often mixed with sand: 2. small, rounded stones, often mixed with sand…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'sỏi' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'sỏi' trong từ điển Lạc Việt

Thư viện tài liệu · danh từ · đá vụn, tròn, nhẵn, có trong lòng sông, suối · khối kết lại thành cục như đá, sinh ra trong một vài phủ tạng có bệnh · sỏi mật; sỏi ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Sỏi Mật in English | Vietnamese to English Dictionary

Sỏi Mật in English | Vietnamese to English Dictionary

English translation of sỏi mật is gallstone. Tap once to copy the translated word. Translate.com Reach the world with ease!

Tên miền: translate.com Đọc thêm