healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
vú tiếng Anh là gì? Nghĩa & cách dùng từ "vú" trong tiếng Anh
vú tiếng Anh là gì? Cách sử dụng từ vú trong tiếng Anh, các cách đọc và ví dụ thực tế giúp bạn hiểu rõ hơn về nghĩa và ứng dụng từ vú trong giao tiếp.
vú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
vú kèm nghĩa tiếng anh breast, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
vú trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
Phép dịch "vú" thành Tiếng Anh. breast, udder, tit là các bản dịch hàng đầu của "vú" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: 3 Loài chó rừng còn biết đưa vú cho con ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Nghĩa của "ngực phụ nữ" trong tiếng Anh - Bab.la
ngực · chest · breast ; phụ · second · second · auxiliary ; ngực của phụ nữ · bosom ; mũ phụ nữ · bonnet ; quần lót phụ nữ · panties.
BREAST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
either of a woman's two milk-producing glands on the front of the upper body. vú. ○. the front of a body between the neck and belly.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
cái vú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
cái vú kèm nghĩa tiếng anh breast, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
NÚM VÚ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
núm · knob · areola ; núm cửa · stud · knob · doorknob ; bà vú · nanny ; động vật có vú · mammals · mammal ...
Nghĩa của từ breast, từ breast là gì? (từ điển Anh-Việt)
breast /brest/ nghĩa là: ngực, vú... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ breast, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
BREAST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
BREAST ý nghĩa, định nghĩa, BREAST là gì: 1. either of the two soft, rounded parts of a woman's chest that produce milk after she has a baby…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
70+ từ vựng về cơ thể người: Tên tiếng Anh của các bộ ...
Vú. Abdomen. ˈæb.də.mən. Bụng. Navel. ˈneɪ.vəl. Lỗ rốn. Waist. weɪst. Eo. Hip ... Trên đây là một số từ vựng tiếng Anh cơ bản cho bé liên quan đến các bộ phận ...
Tên miền: apollo.edu.vn Đọc thêm
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






