[TIẾNG ANH LUÔN THÚ VỊ] 🌟 Tên Tiếng Anh của Vú Sữa là ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

[TIẾNG ANH LUÔN THÚ VỊ] Tên Tiếng Anh của Vú Sữa là Star Apple. Lý do ra đời của cái tên đặc biệt này là vì khi người Châu Âu tìm ra vú ...

Link source: https://www.facebook.com/dothanhschool/videos/ti%E1%BA%BFng-anh-lu%C3%B4n-th%C3%BA-v%E1%BB%8B-t%C3%AAn-ti%E1%BA%BFng-anh-c%E1%BB%A7a-v%C3%BA-s%E1%BB%AFa-l%C3%A0-star-apple-l%C3%BD-do-ra-%C4%91%E1%BB%9Di-c%E1%BB%A7a-c%C3%A1/296522680039175/

Kênh: Trung tâm Ngoại ngữ Đô Thành Nguồn video: Facebook


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

vú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

vú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

vú kèm nghĩa tiếng anh breast, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

vú trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

vú trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Phép dịch "vú" thành Tiếng Anh. breast, udder, tit là các bản dịch hàng đầu của "vú" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: 3 Loài chó rừng còn biết đưa vú cho con ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Nghĩa của "ngực phụ nữ" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

ngực · chest · breast ; phụ · second · second · auxiliary ; ngực của phụ nữ · bosom ; mũ phụ nữ · bonnet ; quần lót phụ nữ · panties.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BREAST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

BREAST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

either of a woman's two milk-producing glands on the front of the upper body. vú. ○. the front of a body between the neck and belly.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

cái vú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cái vú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cái vú kèm nghĩa tiếng anh breast, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

NÚM VÚ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

NÚM VÚ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

núm · knob · areola ; núm cửa · stud · knob · doorknob ; bà vú · nanny ; động vật có vú · mammals · mammal ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ breast, từ breast là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ breast, từ breast là gì? (từ điển Anh-Việt)

breast /brest/ nghĩa là: ngực, vú... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ breast, ví dụ và các thành ngữ liên quan.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

BREAST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BREAST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BREAST ý nghĩa, định nghĩa, BREAST là gì: 1. either of the two soft, rounded parts of a woman's chest that produce milk after she has a baby…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

70+ từ vựng về cơ thể người: Tên tiếng Anh của các bộ ...

70+ từ vựng về cơ thể người: Tên tiếng Anh của các bộ ...

Vú. Abdomen. ˈæb.də.mən. Bụng. Navel. ˈneɪ.vəl. Lỗ rốn. Waist. weɪst. Eo. Hip ... Trên đây là một số từ vựng tiếng Anh cơ bản cho bé liên quan đến các bộ phận ...

Tên miền: apollo.edu.vn Đọc thêm