young nghĩa là gì? Giải thích ý nghĩa và cách dùng từ "young" trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Young nghĩa là gì? Tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách dùng từ young trong tiếng Anh cùng các ví dụ thực tế liên quan đến tuổi trẻ, thanh thiếu niên và sự trẻ trung.

Nghĩa của từ Young - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Young - Từ điển Anh - Việt

trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên. a young man: một thanh niên: young people: thanh niên: his (her) young woman (man): người yêu của nó: a young family ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

YOUNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

YOUNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

young {tính} · ấu · trẻ · trẻ tuổi.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

YOUNG | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

YOUNG | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — YOUNG ý nghĩa, định nghĩa, YOUNG là gì: 1. having lived or existed for only a short time and not old: 2. used after someone's name to show…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ young, từ young là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ young, từ young là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: young · tính từ. trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên · non. young tree · (nghĩa bóng) non trẻ, trẻ tuổi · (nghĩa bóng) non nớt, mới mẻ, chưa có kinh nghiệm · ( ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

young – Wiktionary tiếng Việt

young – Wiktionary tiếng Việt

young /ˈjəŋ/. Trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên. a young man — một thanh niên: young people — thanh niên: his (her) young woman (man) — người yêu của nó ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Young là gì? | Từ điển Anh - Việt

Young là gì? | Từ điển Anh - Việt

Young nghĩa là còn trẻ, ở tuổi thanh thiếu niên hoặc ban đầu của tuổi trưởng thành. Từ thường được dùng để mô tả sự trẻ trung và năng động.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

young trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

young trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

trẻ, trẻ tuổi, nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "young" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: You remind me of myself at a young age. ↔ Bạn làm tôi nhớ đến mình hồi ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

young nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

young nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

having lived or existed for only a short time; not old. She is a very young child. Cô ấy là một đứa trẻ rất nhỏ. The company was founded by a group of young ...

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm

Sự khác biệt giữa "young" và "teenager" là gì?

Sự khác biệt giữa

Còn "Young" thì chủ quan hơn, không cụ thể, và có thể bao gồm cả tuổi teen hoặc người trẻ (ví dụ như đầu 20), nhưng trong ngữ cảnh học đường thì ...

Tên miền: reddit.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "young" - là gì?

Từ điển Anh Việt

young. young /jʌɳ/. tính từ. trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên. a young man: một thanh niên; young people: thanh niên; his (her) young woman (man): ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây