8 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Răng Miệng PHẢI THUỘC ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

... (đau răng), "Wisdom tooth" (răng khôn) và nhiều từ khác liên quan ... Là giảng viên của hơn 20 khóa học tiếng Anh online, với hơn 20.000 ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=wwD-lG7Fuvg

Kênh: KISS English Center Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

EARACHE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

EARACHE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

EARACHE ý nghĩa, định nghĩa, EARACHE là gì: 1. a pain in the inside part of your ear 2. a pain in the inside part of your ear 3. a pain inside…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Phép dịch "đau tai" thành Tiếng Anh

Phép dịch

My ears hurt and I have a fever. Literature. Anh có bị đau tai không? Does your ears hurt?

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

ear-ache

ear-ache

Từ "ear-ache" trong tiếng Anh là một danh từ, có nghĩa là "sự đau tai" hoặc "bệnh đau tai". Đây là cảm giác khó chịu hoặc đau đớn xảy ra trong tai, ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

EARACHE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

EARACHE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

sự đau tai. She's been suffering from a severe earache. (Bản dịch của earache ... Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Phép dịch "bệnh đau tai" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "bệnh đau tai" thành Tiếng Anh. ear-ache là bản dịch của "bệnh đau tai" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Cuộc sống trần thế sẽ khó khăn, đầy dẫy ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Đau tai tiếng Anh là gì

Đau tai tiếng Anh là gì

Đau tai tiếng Anh là earache /'iəreik/. Đau tai là trạng thái đau có thể buốt, nhói hoặc nhức và âm ỉ. Đau tai là cảm giác rất đau đớn, nó xuất hiện ở cả ...

Tên miền: sgv.edu.vn Đọc thêm

Từ: ear-ache

Từ: ear-ache

ear-ache /'iəreik/ nghĩa là: sự đau tai; bệnh đau tai... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ ear-ache, ví dụ và các thành ngữ liên quan.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Earache là gì? | Từ điển Anh - Việt

Earache là gì? | Từ điển Anh - Việt

"Pain tai" (earache) là một thuật ngữ y học chỉ cảm giác đau đớn xuất hiện trong hoặc xung quanh tai. Tình trạng này có thể do nhiễm trùng, viêm hoặc áp lực từ ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về Bệnh tật

Từ vựng tiếng Anh về Bệnh tật

đau tai. headache. /ˈhedeɪk/. đau đầu. sore throat. đau cổ họng. measles. /ˈmiːzlz ... Học tiếng Anh cùng Tiếng Anh Mỗi Ngày: Tính năng Cải thiện kỹ năng nghe ...

Tên miền: leerit.com Đọc thêm

EARACHE definition and meaning | Collins English ...

EARACHE definition and meaning | Collins English ...

3 days ago — Earache is a pain in the inside part of your ear. He complained of earache. American English: earache /ˈɪəreɪk/; Arabic: ...

Tên miền: collinsdictionary.com Đọc thêm