Anterior cruciate ligament rupture - Treatment and care ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

... là đối với những người thường xuyên vận động, luyện tập thể thao ... NÊN LÀM gì và KHÔNG NÊN làm gì khi bị giãn dây chằng? Video AloBacsi ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=FZXKljYC5pE

Kênh: Bác sĩ Nguyễn Trọng Thuỷ Starsmec Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Nghĩa của từ Rupture - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Rupture - Từ điển Anh - Việt

Sự gẫy, sự vỡ, sự đứt (cái gì). the rupture of a blood-vessel: sự đứt một mạch máu: the rupture of a membrane: sự thủng màng: the rupture of a seed-pod ...Jump to

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

RUPTURE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

RUPTURE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

RUPTURE ý nghĩa, định nghĩa, RUPTURE là gì: 1. to (cause something to) explode, break, or tear: 2. If you rupture yourself, you break apart…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

rupture

rupture

rupture /ˈrəpt.ʃɜː/. Sự đoạn tuyệt, sự tuyệt giao, sự cắt đứt; sự gián đoạn. a rupture of diplomatic relations between two countries — sự cắt đứt quan hệ ...Jump to

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Nghĩa của từ rupture, từ rupture là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ rupture, từ rupture là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: rupture ; sự đoạn tuyệt, sự tuyệt giao, sự cắt đứt; sự gián đoạn. a · of diplomatic relations between two countries. sự cắt đứt quan hệ ngoại giao giữa hai ...Jump to

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

RUPTURE

RUPTURE

Exemples: Y học: "Rupture de la rate" có nghĩa là "sự vỡ lách". Sự đứt, sự cắt đứt: "Rupture de filament" có nghĩa là "sự đứt dây tóc (bóng đèn điện)". Sự phân ...Jump to

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

rupture nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

rupture nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

1. vỡ, rách. an instance of breaking or bursting suddenly and completely. Ví dụ: •. The sudden pressure caused a rupture in ...Jump to

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm

Sự vỡ hoặc tách rời đột ngột, đặc biệt trong bối cảnh y học ...

Sự vỡ hoặc tách rời đột ngột, đặc biệt trong bối cảnh y học ...

Ngoài ra rupture còn có nghĩa là Sự chia rẽ hoặc mất liên kết đột ngột, Sự đứt gãy hoặc vỡ trong cơ thể hoặc vật thể ...Jump to

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

Bản dịch của rupture – Từ điển tiếng Anh–Việt

Bản dịch của rupture – Từ điển tiếng Anh–Việt

Phát âm của rupture là gì? Xem định nghĩa của rupture trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. running · runny · runway · rupee. rupture. rural · ruse · rush · rush ...Jump to

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm