Bà Phương Hằng chấp hành án chờ ngày mãn hạn, bà Hàn ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

... là luật sư Đặng Thị Hàn Ni đã bị kết án về tội lợi dụng các ... Và sau khi mãn hạn tù, cuộc sống và sự nghiệp của bà sẽ ra sao? Liệu ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=c8wvvuWM-f8

Kênh: Báo Pháp Luật TP HCM Nguồn video: YouTube


 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Từ điển Tiếng Việt "mãn hạn" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

mãn hạn. - Hết thời gian đã định: Mãn hạn làm nghĩa vụ quân sự.

. ht. Hết hạn. Mãn hạn thuê nhà. Phát âm mãn hạn. become due (to ...) due. expiration ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

MÃN HẠN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

MÃN HẠN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

mãn · chronic ; vượt giới hạn · cross ; kỳ hạn · term · date ; có giới hạn · limited ; giới hạn · terminal · extent · end · boundary.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Mãn - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Mãn - Từ điển Việt

đã hết, đã trọn một quá trình, một thời hạn xác định. mãn tang: mãn hạn tù: "Chờ chàng xuân mãn hè qua, Bông lan đã nở, sao mà vắng tin!" (Cdao).

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Mãn hạn tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Mãn hạn tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Nghĩa của từ mãn hạn: hết thời gian đã định... Click xem thêm ... Nghĩa phổ biến là “hết hạn” hoặc “đến ngày đáo hạn”. Dùng (formal) trong văn ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Mãn hạn tù Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Mãn hạn tù Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

"Mãn hạn tù" là thời điểm hoàn thành xong thời gian giam giữ theo quy định của pháp luật. Ví dụ. 1. Sự mãn hạn tù ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "mãn hạn" thành Tiếng Anh

Phép dịch

expire, time-expired là các bản dịch hàng đầu của "mãn hạn" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Ở đến lúc mãn hạn tù và về nhà ↔ Just to do my time and go home.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

[Danh từ] Mãn hạn tù là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Mãn hạn tù là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Mãn hạn tù (trong tiếng Anh là “completion of sentence”) là danh từ chỉ việc một cá nhân đã hoàn thành thời gian chấp hành án phạt tù theo quyết ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

mãn hạn nghĩa là gì?

mãn hạn nghĩa là gì?

mãn hạn. Hết thời gian đã định: Mãn hạn làm nghĩa vụ quân sự. Nguồn: informatik.uni-leipzig.de (offline). 2. 0 ...

Tên miền: xn--t-in-1ua7276b5ha.com Đọc thêm

mãn

mãn

mãn. Con mèo. Động từ. mãn. Đã đủ một quá trình, một thời hạn xác định. Ngồi tù mãn kiếp. Mãn khoá. Mãn tang. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

EXPIRATION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

EXPIRATION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

EXPIRATION ý nghĩa, định nghĩa, EXPIRATION là gì: 1. the situation in which something that lasts for a fixed length of time comes to an end or stops…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm