healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Bac Giang: Outraged by the insensitive testimony of a ...
Người đàn ông trong clip là cán bộ xã, tên là P.V.T (sinh năm 1967). Chiều 10/5, ông T vẫn có mặt ở trụ sở UBND xã, không có biểu hiện bất ...
Link source: https://www.youtube.com/watch?v=4TNMJj2h1GE
Kênh: TOÀN CẢNH 24H Nguồn video: YouTube
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Nội dung liên quan khác:
Nghĩa của từ Insensitive - Từ điển Anh - Việt
Thông dụng. Tính từ. Không có cảm giác; không nhạy cảm. insensitive to light: không nhạy cảm ánh sáng ... Insensitive ». Từ điển: Thông dụng | Điện lạnh. tác giả.
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
INSENSITIVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
not feeling or showing sympathy for other people's feelings, or refusing to give importance to something: It was a bit insensitive of Fiona to talk about fat ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Insensitive là gì? | Từ điển Anh - Việt
Insensitive là tính từ chỉ sự thiếu nhạy cảm hoặc không chú ý đến cảm xúc của người khác. Từ này thường dùng để mô tả hành vi hoặc thái độ, có thể có các từ ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
insensitive
Từ "insensitive" trong tiếng Anh là một tính từ có nghĩa là "không nhạy cảm" hoặc "thiếu cảm xúc". Nó có thể chỉ ra rằng một người nào đó không có khả năng ...
insensitive – Wiktionary tiếng Việt
Tính từ. insensitive /ˌɪn.ˈsɛnt.sə.tɪv/. Không có cảm giác; không nhạy cảm. insensitive to light — không nhạy cảm ánh sáng. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Từ: insensitive
tính từ. không có cảm giác; không nhạy cảm. insensitive to light. không nhạy cảm ánh sáng. Từ gần giống. insensitiveness ...
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
vô cảm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Vô cảm là trạng thái cảm xúc và thái độ ý thức của một người hay một nhóm ... : insensitive. Tham vọng: ambitious. Tự ti: unconfident. Trơ trẽn: shameless.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
INSENSITIVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Bản dịch của insensitive ... (人或其行為)未意識到(他人感受)的, 漠不關心的, 不敏感的… ... (人或其行为)未意识到(他人感受)的, 漠不关心的, 不敏感的… ... Cần một máy dịch?
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Insensitive là gì, Nghĩa của từ Insensitive | Từ điển Anh - Việt
Insensitive là gì: / in'sensitiv /, Tính từ: không có cảm giác; không nhạy cảm, Điện lạnh: không nhạy, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ...
Dịch nghĩa, Ngữ pháp, của từ Insensitive từ điển Anh - Việt
Giải nghĩa cho từ: Insensitive. Khi bạn vô cảm, bạn không cảm thấy gì cả. Bạn có thể không nhạy cảm với thời tiết hoặc các vấn đề của người khác.
Tên miền: scandict.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






