Bandage pronunciation

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

How to pronounce Bandage in English? Listen with us. What is the correct pronunciation of the word Bandage in everyday English?

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=EVLJ1M4Hcxg

Kênh: Penguin Pronunciation Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

băng gạc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

băng gạc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

băng gạc kèm nghĩa tiếng anh bandage, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

BANDAGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

BANDAGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

... wound, or a broken bone. băng gạc. She had a bandage on her injured finger. bandage. verb. ○. to cover with a bandage. băng bó. The doctor bandaged the boy's ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Phép dịch "băng gạc" thành Tiếng Anh

Phép dịch

bandage là bản dịch của "băng gạc" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Chỉ là thuốc, băng gạc và vật tư cho người dân có nhu cầu. ↔ It's just medicine and bandages ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

băng gạc tiếng anh là gì? - bandage

băng gạc tiếng anh là gì? - bandage

Ví dụ chi tiết. He applied a bandage to the cut. Dịch: Anh ấy đã băng bó vết thương. Make sure to keep the bandage clean. Dịch: Hãy chắc chắn giữ băng gạc sạch ...

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về Các dụng cụ y tế

Từ vựng tiếng Anh về Các dụng cụ y tế

first aid kit. túi sơ cứu thương · sticking plaster. băng cá nhân · bandage. /ˈbændɪdʒ/ · cotton wool. /'kɔtn'wul/ · surgical mask. khẩu trang y tế · stethoscope.

Tên miền: leerit.com Đọc thêm

Cách nói một băng gạc; băng go trong tiếng Anh

Cách nói một băng gạc; băng go trong tiếng Anh

Phải nói một băng gạc; băng go như thế nào trong tiếng Anh? a bandage. Cách một người bản xứ nói điều này. Hình ảnh mũi tên. Cách ...

Tên miền: memrise.com Đọc thêm

BANDAGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BANDAGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BANDAGE ý nghĩa, định nghĩa, BANDAGE là gì: 1. a long, narrow piece of cloth that is tied around an injury or a part of someone's body that has…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Translation of "băng gạc" into English

Translation of

bandage is the translation of "băng gạc" into English. Sample translated sentence: Chỉ là thuốc, băng gạc và vật tư cho người dân có nhu cầu. ↔ It's just ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

băng bó Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

băng bó Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- Dressing (băng gạc): Lớp vật liệu dùng để bao phủ và bảo vệ vết thương, thường được kết hợp với chất kháng khuẩn. Ví dụ: The nurse applied a sterile dressing ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm