Binh Dinh martial arts specialties with Thai Son Con | Vinkungfu

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Cảm ơn bạn đã xem video! Võ thuật không chỉ là một bộ môn rèn ... Hot girl cung thủ “bắn gì cũng trúng” | Kỳ Tài Thách Đấu 2017 | Tập ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=ehGeW5zMIa8

Kênh: Võ Thuật Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Nghĩa của từ Martial - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Martial - Từ điển Anh - Việt

'''´ma:ʃəl'''/, (thuộc) quân sự; (thuộc) chiến tranh, Có vẻ quân nhân, thượng võ, võ dũng, hùng dũng, adjective, adjective,

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

MARTIAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MARTIAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MARTIAL ý nghĩa, định nghĩa, MARTIAL là gì: 1. relating to soldiers, war, or life in the armed forces 2. relating to soldiers, war, or life in…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ martial, từ martial là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ martial, từ martial là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: martial · tính từ. (thuộc) quân sự; (thuộc) chiến tranh · có vẻ quân nhân, thượng võ, võ dũng, hùng dũng. martial apperance. vẻ hùng dũng. martial spirit.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

martial – Wiktionary tiếng Việt

martial – Wiktionary tiếng Việt

Tính từ. martial ( không so sánh được) /ˈmɑːr.ʃəl/. (thuộc) Quân sự; (thuộc) chiến tranh. Có vẻ quân nhân, thượng võ, võ dũng, hùng dũng. martial appearance — ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

MARTIAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

MARTIAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

martial. Bản dịch của "martial" trong Việt là gì? en. volume_up. martial = vi thuộc quân sự. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

martial nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

martial nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

of or appropriate to war; warlike. Ví dụ: •. The country has a strong martial tradition. Đất nước này có truyền thống quân sự mạnh mẽ ...

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm

martial trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

martial trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

hùng dũng, thượng võ, chiến tranh là các bản dịch hàng đầu của "martial" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: If everyone acts like you, the martial world will fall ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "martial" - là gì?

Từ điển Anh Việt

martial. martial /'mɑ:ʃəl/. tính từ. (thuộc) quân sự; (thuộc) chiến tranh. có vẻ quân nhân, thượng võ, võ dũng, hùng dũng. martial apperance: vẻ hùng dũng ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

MARTIAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

MARTIAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của martial là gì? Xem định nghĩa của martial trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. marshmallow · marshy · marsupial · mart. martial.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Martial art là gì? | Từ điển Anh - Việt

Martial art là gì? | Từ điển Anh - Việt

Martial art là thuật ngữ chỉ các phương pháp tự vệ và chiến đấu có tổ chức. Từ thường dùng trong các môn võ, bao gồm kỹ thuật và phẩm chất tinh thần.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm