Breast Milk Fruit - literal translation of “Trái Vú Sữa” in ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Breast Milk Fruit - literal translation of “Trái Vú Sữa” in Vietnamese. It's currently in season here in Vietnam (from September to April, according to MOIT).

Link source: https://www.instagram.com/reel/C2uTCuBPsdH/?hl=en

Kênh: Jan 30, 2024 Nguồn video: Instagram


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

vú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

vú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Chest (ngực): là từ chỉ phần ngực của cả nam và nữ. Ví dụ: My grandpa had severe pain in his chest. (Ông tôi ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

BREAST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

BREAST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

either of a woman's two milk-producing glands on the front of the upper body. vú. ○. the front of a body between the neck and belly. ngực. He clutched the ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của "ngực phụ nữ" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Bản dịch của "ngực phụ nữ" trong Anh là gì? vi ngực phụ nữ = en. volume_up. tit. chevron_left. Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

vú trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

vú trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Phép dịch "vú" thành Tiếng Anh. breast, udder, tit là các bản dịch hàng đầu của "vú" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: 3 Loài chó rừng còn biết đưa vú cho con ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

cái vú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cái vú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cái vú kèm nghĩa tiếng anh breast, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

BOOB | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

BOOB | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

○ slang. a woman's breast. ngực phụ nữ. boob. verb. ○ British, informal. to make a mistake. mắc sai lầm ngốc nghếch. I boobed when I forgot her birthday ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của "ngực" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

ngực {danh} · volume_up. chest · breast. cấy ngực {danh}. EN. volume_up. breast implant. đầu ngực {danh}. EN. volume_up. nipple. buồng ngực {danh}. EN.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

How to say ""vú"" in American English.

How to say

How to say ""vú"" in American English. · vú · breast. vú-breast.svg. Start free trial now! Go fluent! Not just translations ...

Tên miền: languagedrops.com Đọc thêm

vú

Noun · (anatomy, of a primate) breast · (anatomy, by extension, of a non-primate mammal) body part that functions similarly to the primate breast or nipple; udder ...

Tên miền: en.wiktionary.org Đọc thêm