Cách làm ô mai mận chua ngọt thơm ngon

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Ô Mai Ca Có Nghĩa Là Gì · Ô Mai Ka Có Nghĩa Là J · Cách Làm Hoa Mai ... Bim Bim Tiếng Trung Quốc Gọi Là Gì · Cách Làm Khoai Tây Trộn Trung ...

Link source: https://www.tiktok.com/@emmersweet/video/7362849396658064658

Kênh: emmersweet Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

'ô mai' tiếng Trung là gì,'ô mai' trong tiếng Trung

'ô mai' tiếng Trung là gì,'ô mai' trong tiếng Trung

Từ 'ô mai' trong tiếng Trung: 草莓; 乌梅; 酸梅; Tham khảo Việt - Hoa 641;

Tên miền: hanzii.net Đọc thêm

Ô mai – Wikipedia tiếng Việt

Ô mai – Wikipedia tiếng Việt

Ô mai (chữ Hán: 烏梅, nghĩa: mơ đen), còn được gọi là xí muội phỏng theo cách phát âm tiếng Quảng Đông syun1 mui4 của từ Hán Việt toan mai (酸梅), ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

Hán-Việt Thông Dụng - #Từ_mượn_tiếng_Hoa XÍ MUỘI Gốc

Hán-Việt Thông Dụng - #Từ_mượn_tiếng_Hoa XÍ MUỘI Gốc

#Từ_mượn_tiếng_Hoa XÍ MUỘI Gốc: tiếng Quảng Đông Hán tự: 酸梅 Âm Hán-Việt: toan mai Phiên âm Jyutping: syun1 mui4 Mô tả cách phát âm: xuýn ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Từ điển Việt Trung "ô mai" - là gì?

Từ điển Việt Trung

烏梅; 酸梅 <經過熏制的梅子, 外面黑褐色, 有解熱、驅蟲等作用。> Tham khảo Việt - Hoa 641 ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ vựng Tiếng Trung chủ đề thực phẩm

Từ vựng Tiếng Trung chủ đề thực phẩm

chénpí méi, Ô mai trần bì. 100, 密枣, mìzǎo, Mứt táo. 101, 葡萄干, pútáogān, Nho khô. 102, 红枣, hóngzǎo, Táo hồng, táo đỏ. 103, 黑枣, hēizǎo ...

Tên miền: tiengtrungcamxu.com Đọc thêm

Mấy bạn dịch giúp mình Ô-Mai sang tiếng anh được ko ợ? ...

Mấy bạn dịch giúp mình Ô-Mai sang tiếng anh được ko ợ? ...

Ô mai thường cũng làm từ trái mơ ra, Đơn giản nhất người ta thường gọi là dried apricot (s) thôi, dịch đúng từ đúng nghĩa nó ra thôi, mấy chú ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Từ vựng tiếng Trung về thuốc Đông y và thuốc pha chế sẵn ...

Từ vựng tiếng Trung về thuốc Đông y và thuốc pha chế sẵn ...

Ô mai. 桂皮. Guìpí, Quế bì (vỏ quế). 药酒. Yàojiǔ, Rượu thuốc. 西洋参. Xīyángshēn, Sâm Hoa Kỳ. 山楂. Shānzhā, Sơn trà. 蜂王精. Fēngwáng jīng ...

Tên miền: hanngutracviet.com Đọc thêm

Một số thực phẩm hàng ngày bạn chưa biết bằng tiếng Trung

Một số thực phẩm hàng ngày bạn chưa biết bằng tiếng Trung

Ô mai trần bì, 陈皮梅, chénpí méi. 51, Dưa chuột muối, 腌黄瓜, yān huángguā. 52, Dưa muối bằng xì dầu hoặc tương, 酱菜, jiàngcài. 53, Đồ nhắm ...

Tên miền: tuhoctiengtrung.vn Đọc thêm

Ô Mai | - | Ngô Đồng Nhất Diệp Lạc

Ô Mai | - | Ngô Đồng Nhất Diệp Lạc

Cứ mơ mận thế thôi chẳng biết là người ta lấy trái làm món ăn mình mê tít một thời, con gái đứa nào chả thích ô mai. “Ô mai (chữ Hán: 烏梅, ...

Tên miền: autim.net Đọc thêm