Chuẩn Bị Thi Tiếng Anh Đầu Vào Đại Học

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

PHÁT HIỆN NHIỀU TÂN SINH VIÊN "CHOÁNG VÁNG" "TOÁT MỒ HÔI" VỚI BÀI ... anh ơi thi tiếng anh đầu vào để làm gì ạ mà nhiều trường thi thế ...

Link source: https://www.tiktok.com/@hauhoctap/video/7522299296473959688

Kênh: hauhoctap Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

đổ mồ hôi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đổ mồ hôi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đổ mồ hôi kèm nghĩa tiếng anh sweat, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "đổ mồ hôi" thành Tiếng Anh

Phép dịch

sweat, perspire, to perspire là các bản dịch hàng đầu của "đổ mồ hôi" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Họ thẳng tính, họ là những người thích kéo, đẩy và đổ mồ ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

What is the translation of "đổ mồ hôi" in English?

What is the translation of

"đổ mồ hôi" in English ; đổ mồ hôi {vb} · perspire ; sự đổ mồ hôi {noun} · perspiration ; làm đổ mồ hôi nhễ nhại {adj.} · sweltering.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

PERSPIRE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

PERSPIRE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

đổ mồ hôi. He was perspiring in the heat. Xem thêm. perspiration. (Bản dịch của perspire từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd). Các ví ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

mồ hôi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mồ hôi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

all of a sweat: đẫm mồ hôi; lo âu; sợ hãi Ví dụ: I was all of a sweat before the exam. (Tôi vã mồ hôi (lo lắng) trước giờ thi.) not sweat: có gì đâu (không có ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

SWEAT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SWEAT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SWEAT ý nghĩa, định nghĩa, SWEAT là gì: 1. the clear, salty liquid that you pass through your skin: 2. a loose top and trousers, worn…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của "tiết mồ hôi" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Cách dịch tương tự của từ "tiết mồ hôi" trong tiếng Anh ; mồ danh từ · grave ; tuyến mồ hôi danh từ · sweat gland ; đổ mồ hôi động từ · perspire ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Phép dịch "toát mồ hôi" thành Tiếng Anh

Phép dịch

sweat, melt, perspiratory là các bản dịch hàng đầu của "toát mồ hôi" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Một lát sau người đàn ông này bắt đầu run rẩy và toát mồ hô ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Vietgle Tra từ - 3000 từ tiếng Anh thông dụng - sweat

Vietgle Tra từ - 3000 từ tiếng Anh thông dụng - sweat

( a sweat ) sự ra mồ hôi; sự làm đổ mồ hôi; tình trạng đổ mồ hôi. nightly sweats. sự ra mồ hôi trộm. a sweat will do him good. cứ xông cho ra mồ hôi là anh ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

"Mồ Hôi" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

- “Sweat” vừa là danh từ, vừa là động từ, nếu là động từ thì nó có nghĩa là đổ mồ hôi. Ví dụ: The dancers practiced hard in the rehearsal and they were dripping ...

Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm