Cocoa - cacao : vocabulary builder : learn English ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

cocoa - cacao : vocabulary builder : learn English : aprendamos inglés ... This content isn't available. Skip video.

Link source: https://www.youtube.com/shorts/zsIvVSGvc_I

Kênh: Lingolifto Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

CACAO | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CACAO | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của cacao trong tiếng Anh · amla · aronia · banyan · beach plum · blackthorn · elder · elderberry · elderflower · espalier · feijoa · locust bean ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

COCOA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

COCOA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

COCOA ý nghĩa, định nghĩa, COCOA là gì: 1. a dark brown powder made from cocoa beans, used to make chocolate and add a chocolate flavour to…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Phép dịch "ca cao" thành Tiếng Anh

Phép dịch

cocoa, cacao là các bản dịch hàng đầu của "ca cao" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Món đậu nghiền, bột ca cao, một chút đường. ↔ Mashed Lima beans, cocoa powder, ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

ca cao Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

ca cao Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

1. Cây ca cao thường không dễ trồng, đặc biệt nếu bạn muốn trồng chúng ngoài môi trường tự nhiên. Cacao trees are not easy to grow, especially if you want to ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Nghĩa của "cacao" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Vietnamese Cách sử dụng "cacao" trong một câu ... The cacao (cocoa) crop also contributed greatly to the economic earnings in the late nineteenth and early ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

trái ca cao Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

trái ca cao Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

1. Trái ca cao là nguồn gốc của sô cô la. The cacoa pod is the source of chocolate. 2. Chúng tôi đã đến thăm một ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Tên tiếng Anh các loại nước uống

Tên tiếng Anh các loại nước uống

1. black coffee: cà phê đen · 2. cocoa: ca cao · 3. coffee: cà phê · 4. cola / coke: coca cola · 5. decaffeinated coffee hoặc decaf coffee: cà phê đã lọc chất ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Cacao – Wikipedia tiếng Việt

Cacao – Wikipedia tiếng Việt

Cacao (bắt nguồn từ từ tiếng Pháp cacao /kakao/) (danh pháp hai phần: Theobroma cacao), theo truyền thống được phân loại thuộc họ Trôm (Sterculiaceae), còn ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

Ca-cao tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Ca-cao tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Từ tiếng Anh gần nghĩa. Cacao Cocoa plant. Cocoa Theobroma cacao. Cacao tree. So sánh. Từ tiếng Việt gần nghĩa. Cây công nghiệp nhiệt đới. Cây cacao. Cây ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

CA CAO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CA CAO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của ca cao trong Anh như cocoa, cocoa butter và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm