healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
How to Pronounce Cacao? (CORRECTLY)
... Cacao Pronounce Intro 00:08 - Cacao Pronunciation 00:20 - More Difficult Pronunciations Learn how to say wine words in English, French ...
Link source: https://www.youtube.com/watch?v=K38qzIZBQZ0
Kênh: Julien Miquel Nguồn video: YouTube
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Nội dung liên quan khác:
CACAO | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
Ý nghĩa của cacao trong tiếng Anh · amla · aronia · banyan · beach plum · blackthorn · elder · elderberry · elderflower · espalier · feijoa · locust bean ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
COCOA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
COCOA ý nghĩa, định nghĩa, COCOA là gì: 1. a dark brown powder made from cocoa beans, used to make chocolate and add a chocolate flavour to…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Phép dịch "ca cao" thành Tiếng Anh
cocoa, cacao là các bản dịch hàng đầu của "ca cao" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Món đậu nghiền, bột ca cao, một chút đường. ↔ Mashed Lima beans, cocoa powder, ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
ca cao Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
1. Cây ca cao thường không dễ trồng, đặc biệt nếu bạn muốn trồng chúng ngoài môi trường tự nhiên. Cacao trees are not easy to grow, especially if you want to ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Nghĩa của "cacao" trong tiếng Anh - Bab.la
Vietnamese Cách sử dụng "cacao" trong một câu ... The cacao (cocoa) crop also contributed greatly to the economic earnings in the late nineteenth and early ...
trái ca cao Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
1. Trái ca cao là nguồn gốc của sô cô la. The cacoa pod is the source of chocolate. 2. Chúng tôi đã đến thăm một ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Tên tiếng Anh các loại nước uống
1. black coffee: cà phê đen · 2. cocoa: ca cao · 3. coffee: cà phê · 4. cola / coke: coca cola · 5. decaffeinated coffee hoặc decaf coffee: cà phê đã lọc chất ...
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Cacao – Wikipedia tiếng Việt
Cacao (bắt nguồn từ từ tiếng Pháp cacao /kakao/) (danh pháp hai phần: Theobroma cacao), theo truyền thống được phân loại thuộc họ Trôm (Sterculiaceae), còn ...
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
Ca-cao tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt
Từ tiếng Anh gần nghĩa. Cacao Cocoa plant. Cocoa Theobroma cacao. Cacao tree. So sánh. Từ tiếng Việt gần nghĩa. Cây công nghiệp nhiệt đới. Cây cacao. Cây ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
CA CAO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của ca cao trong Anh như cocoa, cocoa butter và nhiều bản dịch khác.
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






