( FULL VERSION ) | Ai Là Phế Vật Của Phế Vật? | 2K Sub

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Ủng Hộ AD Ly Cafe - STK Sacombank : 060320729672) #tutien #dauladailuc #hoathinhgauhaihuoc #2ksub #hethong Nội Dung :( FULL VERSION ) | Ai ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=dsztOZ8jU30

Kênh: 2K Sub Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

phế vật – Wiktionary tiếng Việt

phế vật – Wiktionary tiếng Việt

Phế: bỏ đi; vật: đồ đạc. Danh từ. phế vật. Đồ bỏ đi. Những phế vật như giấy vụn vẫn có thể dùng được. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “phế vật ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "phế vật" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

hd. Vật bỏ, vô dụng. Phát âm phế vật. phế vật. noun. refuse, waste material. Lĩnh vực: hóa học & vật liệu. waste product. trash ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

phế vật

phế vật

Từ "phế vật" trong tiếng Việt được sử dụng để chỉ những đồ vật không còn giá trị sử dụng hoặc đã bị hư hỏng, không thể dùng nữa. "Phế" có nghĩa là bỏ đi, ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

phế vật trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

phế vật trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Phép dịch "phế vật" thành Tiếng Anh. refuse, waste material là các bản dịch hàng đầu của "phế vật" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Ai mà ngờ một phế vật thí ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

[Danh từ] Phế vật là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Phế vật là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Phế vật là một danh từ Hán Việt trong tiếng Việt, dùng để chỉ những đồ vật không còn giá trị sử dụng hoặc đã bị hư hỏng, không thể dùng nữa.

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Phế vật - Từ điển Việt - Anh

Nghĩa của từ Phế vật - Từ điển Việt - Anh

Phế vật. Bài từ dự án mở Từ điển Việt - Anh. Thông dụng. Danh từ. refuse, waste material. Hóa học & vật liệu. Nghĩa chuyên ngành. waste product. Kinh tế. Nghĩa ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Tra từ: phế vật - Từ điển Hán Nôm

Tra từ: phế vật - Từ điển Hán Nôm

Có 2 kết quả: 废物 phế vật • 廢物 phế vật. 1/2. 废物 · phế vật. giản thể. Từ điển phổ thông. phế thải, rác thải. Bình luận 0. 廢物 · phế vật. phồn thể. Từ điển ...

Tên miền: hvdic.thivien.net Đọc thêm

Phế vật bên Trung gọi là j 😞?

Phế vật bên Trung gọi là j 😞?

废物 vừa có thể dùng để chửi cũng có nghĩa là phế phẩm. 2 yrs. 4. Profile photo of Hieu. Hieu Nguyen. Nghe trong phim cũng gọi là phế vật.

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

phế vật nghĩa là gì? - từ-điển.com

phế vật nghĩa là gì? - từ-điển.com

phế vật. dt (H. phế: bỏ đi; vật: đồ đạc) Đồ bỏ đi: Những phế vật như giấy vụn vẫn có thể dùng được.. Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "phế vật". Những từ phát ...

Tên miền: xn--t-in-1ua7276b5ha.com Đọc thêm