Giải mã ý nghĩa 'Nề cà chê cha la cà'

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Cùng xem "Nề cà chê cha la cà" có ý nghĩa gì bằng tiếng Việt. Nề Ca Chê Cha La Cà Là Bài Gì. Giải mã ý nghĩa 'Nề cà chê cha la cà'. Khám phá ...

Link source: https://www.tiktok.com/@djracingman/video/7372808337152347410

Kênh: djracingman Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Nghĩa của từ La cà - Từ điển Việt

Nghĩa của từ La cà - Từ điển Việt

La cà. Bài từ dự án mở Từ điển Việt - Việt. Động từ. đi, ghé chỗ này chỗ khác mà không có mục đích gì rõ ràng. la cà quán xá: hay la cà dọc đường. Lấy từ ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

la cà – Wiktionary tiếng Việt

la cà – Wiktionary tiếng Việt

laː˧˥˧ kaː˧˧. Động từ. la cà. Đi hết chỗ này đến chỗ khác mà không có mục đích gì rõ ràng. Thích la cà ngoài phố. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "la cà" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

la cà. - đg. Đi hết chỗ này đến chỗ khác mà không có mục đích gì rõ ràng. Thích la cà ngoài phố. nđg. Đi hết chỗ này tới chỗ kia không mục tiêu nhất định.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

La cà là gì, Nghĩa của từ La cà | Từ điển Việt

La cà là gì, Nghĩa của từ La cà | Từ điển Việt

La cà. Động từ. đi, ghé chỗ này chỗ khác mà không có mục đích gì rõ ràng. la cà quán xá: hay la cà dọc đường. Xem tiếp các từ khác. La hét · La liếm · La liệt ...

Tên miền: rung.vn Đọc thêm

la cà

la cà

la cà ▷ · Từ "la cà" có thể được dùng với nghĩa tích cực (thích thú, thoải mái) hoặc tiêu cực (mất thời gian, không hiệu quả) tùy thuộc vào ngữ cảnh. · Trong một ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

[Động từ] La cà là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] La cà là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

La cà là một động từ phổ biến trong tiếng Việt, thường được sử dụng để chỉ hành động đi lang thang, không có mục đích rõ ràng hoặc không làm ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'La cà' trong từ điển Lạc ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'La cà' trong từ điển Lạc ...

To linger to look at the scenery. Từ điển Việt - Việt. la cà. |. động từ. đi hết chỗ này đến chỗ khác mà không có mục đích gì rõ ràng. suốt ngày la cà quán xá.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

LA CÀ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

LA CÀ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Cách dịch tương tự của từ "la cà" trong tiếng Anh ; la · shout ; cà · grind ; la rầy · admonish · chide ; la lên · exclaim ; la hét · holler · shout.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

“Lá cà” trong “giáp lá cà” là gì?

“Lá cà” trong “giáp lá cà” là gì?

Bài “Tại sao gọi là giáp lá cà”, tác giả Nguyễn Việt Khoa giải thích: “Lá cà” là một từ dân gian để chỉ bộ phận che ngực, bụng và hạ bộ của áo ...

Tên miền: nld.com.vn Đọc thêm

la cà Tiếng Anh là gì - english - DOL Dictionary

la cà Tiếng Anh là gì - english - DOL Dictionary

La cà là hành động đi, ghé chỗ này chỗ khác mà không có mục đích rõ ràng. Ví dụ. 1. Anh ta quyết định la cà ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm