Học tiếng Anh cho công nhân may - Hướng dẫn đọc, dịch, đo ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Đào tạo kỹ năng, kinh nghiệm quản lý đơn hàng, QA/QC và tiếng Anh ... Rộng ngực dưới nách 1" Đo dưới gầm nách 1", đo ngang từ sườn sang ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=_DB5Utzkdxw

Kênh: Tiếng Anh chuyên ngành may Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Nghĩa của "ngực" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của ngực trong Anh như chest, breast, breast implant và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

ngực Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

ngực Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Chest và breast thường bị nhầm lẫn là có cùng nghĩa ngực. Tuy nhiên, đây là 2 từ hoàn toàn khác nhau: Chest (ngực): là từ chỉ phần ngực của cả nam và nữ.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

ngực trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

ngực trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

chest, breasts, breast là các bản dịch hàng đầu của "ngực" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tim của Miranda gần như nhảy ra khỏi lồng ngực. ↔ Miranda's heart ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Nghĩa của "ngực phụ nữ" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của ngực phụ nữ trong Anh như tit và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BREAST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

BREAST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

either of a woman's two milk-producing glands on the front of the upper body. vú. ○. the front of a body between the neck and belly. ngực.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Tiếng Anh theo chủ đề: Các bộ phận cơ thể con người.

Tiếng Anh theo chủ đề: Các bộ phận cơ thể con người.

Câu trong tiếng Anh · Từ vựng tiếng Anh · Tài liệu tiếng Anh · Tiếng Anh chuyên ... Bottom (Tiếng Lóng: Bum): Mông 9. Breast: Ngực Phụ Nữ 10. Calf: Bắp Chân

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

vú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

vú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Chest (ngực): là từ chỉ phần ngực của cả nam và nữ. Ví dụ: My grandpa had severe pain in his chest. (Ông tôi bị đau dữ dội ở vùng ngực.).

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

BOOB | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

BOOB | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

7 days ago — a woman's breast. ngực phụ nữ. boob. verb. ○ British, informal. to make a mistake. mắc sai lầm ngốc nghếch. I boobed when I forgot her birthday ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

70+ từ vựng về cơ thể người: Tên tiếng Anh của các bộ ...

70+ từ vựng về cơ thể người: Tên tiếng Anh của các bộ ...

Ngực. Breast. brest. Vú. Abdomen. ˈæb.də.mən. Bụng. Navel. ˈneɪ.vəl. Lỗ rốn ... Tên gọi tiếng Anh của các cơ quan trong cơ thể.

Tên miền: apollo.edu.vn Đọc thêm