healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Lộ Trình Tự Học Tiếng Anh Từ Con Số 0
Quốc Kỳ trên ngực, Tổ Quốc trong tim #CapCut #A80 #quockhanh #vietnam · nhạc nền - Aris Music. 97Thích. 3Bình luận. 0Lượt chia ...
Link source: https://www.tiktok.com/@minh.lecong/video/7215220100914318598
Kênh: minh.lecong Nguồn video: TikTok
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Nội dung liên quan khác:
Nghĩa của "ngực" trong tiếng Anh - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của ngực trong Anh như chest, breast, breast implant và nhiều bản dịch khác.
ngực Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Chest và breast thường bị nhầm lẫn là có cùng nghĩa ngực. Tuy nhiên, đây là 2 từ hoàn toàn khác nhau: Chest (ngực): là từ chỉ phần ngực của cả nam và nữ.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
ngực trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
chest, breasts, breast là các bản dịch hàng đầu của "ngực" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tim của Miranda gần như nhảy ra khỏi lồng ngực. ↔ Miranda's heart ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Nghĩa của "ngực phụ nữ" trong tiếng Anh - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của ngực phụ nữ trong Anh như tit và nhiều bản dịch khác.
BREAST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
either of a woman's two milk-producing glands on the front of the upper body. vú. ○. the front of a body between the neck and belly. ngực.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Tiếng Anh theo chủ đề: Các bộ phận cơ thể con người.
Câu trong tiếng Anh · Từ vựng tiếng Anh · Tài liệu tiếng Anh · Tiếng Anh chuyên ... Bottom (Tiếng Lóng: Bum): Mông 9. Breast: Ngực Phụ Nữ 10. Calf: Bắp Chân
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
vú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Chest (ngực): là từ chỉ phần ngực của cả nam và nữ. Ví dụ: My grandpa had severe pain in his chest. (Ông tôi bị đau dữ dội ở vùng ngực.).
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
BOOB | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
7 days ago — a woman's breast. ngực phụ nữ. boob. verb. ○ British, informal. to make a mistake. mắc sai lầm ngốc nghếch. I boobed when I forgot her birthday ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
70+ từ vựng về cơ thể người: Tên tiếng Anh của các bộ ...
Ngực. Breast. brest. Vú. Abdomen. ˈæb.də.mən. Bụng. Navel. ˈneɪ.vəl. Lỗ rốn ... Tên gọi tiếng Anh của các cơ quan trong cơ thể.
Tên miền: apollo.edu.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






