Học từ vựng tiếng Anh qua video thú vị

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

tấm ván hay cái bảng trong tiếng anh là board. nhưng mà cái tủ bếp hay là cái tủ đựng ly. chén gì đó trong tiếng anh mình không có đọc là couple ...

Link source: https://www.tiktok.com/@ocean_english/video/7280879839534386439

Kênh: ocean_english Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Phép dịch "hạt tiêu" thành Tiếng Anh

Phép dịch

pepper, peppercorn là các bản dịch hàng đầu của "hạt tiêu" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Mùi vị được làm đậm thêm bằng tỏi và hạt tiêu . ↔ The flavors were ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

PEPPER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

PEPPER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

hạt tiêu. white/black pepper. This soup has too much pepper in it. ○. the ... Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

HỘT TIÊU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

HỘT TIÊU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của hột tiêu trong Anh như peppercorn và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Hạt tiêu – Wikipedia tiếng Việt

Hạt tiêu – Wikipedia tiếng Việt

Hạt tiêu (pepper) có thể gồm: Hồ tiêu (black pepper). Tiêu thất (cubeb). Tiêu lốt (long pepper). Biểu tượng định hướng. Trang định hướng này liệt kê những ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

hạt tiêu - Vietnamese to English Dictionary

hạt tiêu - Vietnamese to English Dictionary

Translate "hạt tiêu" from Vietnamese to English - "peppercorn". Discover ... English translation of hạt tiêu is peppercorn. Tap once to copy the ...

Tên miền: translate.com Đọc thêm

Nghĩa của từ pepper, từ pepper là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ pepper, từ pepper là gì? (từ điển Anh-Việt)

danh từ. hạt tiêu, hồ tiêu. white pepper · (nghĩa bóng) điều chua cay · động từ. rắc tiêu vào, cho tiêu vào · rải lên, rắc lên, ném lên. to pepper something with ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

"Pepper" dùng để chỉ nhiều thứ khác nhau à?

Loại nấm này tiếng Anh gọi là gì vậy? Tiếng Thụy Điển gọi là champinjon, chắc từ tiếng Pháp sang. Mình chưa từng nghe người Anh nào gọi nó thế ...

Tên miền: reddit.com Đọc thêm

PEPPER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PEPPER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PEPPER ý nghĩa, định nghĩa, PEPPER là gì: 1. a grey or white powder produced by crushing dry peppercorns, used to give a spicy, hot taste to…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Từ điển Việt Anh "hạt tiêu" - là gì?

Từ điển Việt Anh

hạt tiêu. hạt tiêu. noun. peppercorn. pepper. hạt tiêu Giamaica. allspice. hạt tiêu đen. peppercorn. loại hạt tiêu bột. pimento. Phát âm hạt tiêu. - dt.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm