HOT y WARM son palabras en inglés que hablan de ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

English or Spanish Là Gì · English or Spanish وش معنى · English or Spanish Trend Explained. 5.5MMe gusta. 34.4KComentarios. 647.9KVeces ...

Link source: https://www.tiktok.com/@englishwithmrmiranda/video/7137823276075666694?lang=en

Kênh: englishwithmrmiranda Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

WARMER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

WARMER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của warmer trong Việt như lồng ấp, cái làm nóng lên, đồ ủ và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Warmer là gì? | Từ điển Anh - Việt

Warmer là gì? | Từ điển Anh - Việt

Warmer là tính từ mang nghĩa 'ấm hơn', dùng để so sánh nhiệt độ giữa hai đối tượng. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết hoặc đồ vật, có thể kết hợp ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Warmer - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Warmer - Từ điển Anh - Việt

(nhất là trong từ ghép) lồng ấp; cái làm nóng lên. a foot-warmer: cái sưởi/ủ chân. Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Warmer ». Từ điển: Thông dụng ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ warmer, từ warmer là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ warmer, từ warmer là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: warmer. /'wɔ:mə/. Thêm vào từ điển của tôi. chưa có chủ đề. danh từ. lồng ấp. Từ gần giống. chair warmer footwarmer nosewarmer · Từ vựng tiếng Anh theo chủ ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

warmer trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

warmer trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Phép dịch "warmer" thành Tiếng Việt. lồng ấp là bản dịch của "warmer" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: So NICU babies must be kept warm in warmers or isolettes .

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

WARM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

WARM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

WARM ý nghĩa, định nghĩa, WARM là gì: 1. having or producing a comfortably high temperature, although not hot: 2. Warm clothes and…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Warm - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Warm - Từ điển Anh - Việt

Làm cho nóng, hâm nóng, làm cho ấm · (nghĩa bóng) làm tức giận, trêu tức · (nghĩa bóng) kích thích, làm sôi nổi, làm cho ấm (lòng...) · Đánh, quất, vụt.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Warmer là gì, Nghĩa của từ Warmer | Từ điển Anh - Việt

Warmer là gì, Nghĩa của từ Warmer | Từ điển Anh - Việt

Warmer là gì: / 'wɔ:mə /, danh từ, (nhất là trong từ ghép) lồng ấp; cái làm nóng lên, a foot-warmer, cái sưởi/ủ chân.

Tên miền: rung.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ warm, từ warm là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ warm, từ warm là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: warm · tính từ. ấm; làm cho ấm · (hội họa) ấm (màu sắc) · (thể dục,thể thao) còn nồng, chưa bay hết; còn mới, còn rõ (hơi, dấu vết của những con thú) · sôi ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

warm

warm

warm ▷ · ấm; làm cho ấm. warm water · (hội họa) ấm (màu sắc) · (thể dục,thể thao) còn nồng, chưa bay hết; còn mới, còn rõ (hơi, dấu vết của những con thú) · sôi nổi ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm