How to Pronounce Islet? (CORRECTLY)

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

This video shows you How to Pronounce Islet (small island), pronunciation guide. Learn how to say PROBLEMATIC WORDS better: ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=9y6allDJVKY

Kênh: Julien Miquel Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

ISLET | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ISLET | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ISLET ý nghĩa, định nghĩa, ISLET là gì: 1. a small island: 2. one of many groups of cells in the pancreas that produce hormones such as…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Islet - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Islet - Từ điển Anh - Việt

Islet. Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt. /´ailit/. Thông dụng. Danh từ. Hòn đảo nhỏ. Mảnh đất hiu quạnh; vùng cách biệt. Chuyên ngành. Kỹ thuật chung. đảo nhỏ.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Đảo nhỏ – Wikipedia tiếng Việt

Đảo nhỏ – Wikipedia tiếng Việt

Đảo nhỏ (tiếng Anh: islet) hay hòn là khái niệm chung để chỉ một đảo có kích thước rất nhỏ. Tuy nhiên, chưa có tiêu chuẩn định ra giới hạn tối đa để một hòn ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

Nghĩa của từ islet, từ islet là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ islet, từ islet là gì? (từ điển Anh-Việt)

islet /'ailit/ nghĩa là: hòn đảo nhỏ, mảnh đất hiu quạnh; vùng cách biệt... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ islet, ví dụ và các thành ngữ liên quan.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Islet là gì? | Từ điển Anh - Việt

Islet là gì? | Từ điển Anh - Việt

Islet là từ chỉ một hòn đảo nhỏ, thường dùng trong ngữ cảnh địa lý và sinh học. Người học có thể tìm hiểu cách sử dụng từ trong các lĩnh vực địa lý, ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

hòn đảo nhỏ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hòn đảo nhỏ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Sandbank - Cồn cát Phân biệt: Sandbank là vùng đất nhỏ nhô lên khỏi mặt nước, có thể bị ngập theo thủy triều, khác với islet là một hòn đảo nhỏ cố định. Ví ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

islet nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

islet nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

1. hòn đảo nhỏ. a small island: Ví dụ: •. an islet in the ...

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm

HÒN ĐẢO NHỎ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

HÒN ĐẢO NHỎ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của hòn đảo nhỏ trong Anh như islet và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Đâu là sự khác biệt giữa "island" và "islet" ?

Đâu là sự khác biệt giữa

Đồng nghĩa với island Island is the most used word. An islet is a small island, and usually has very few trees or plants.

Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm

hòn đảo nhỏ tiếng anh là gì?

hòn đảo nhỏ tiếng anh là gì?

The islet is home to many species of birds. Dịch: Hòn đảo nhỏ là nơi sinh sống của nhiều loài chim. We visited a beautiful islet during our vacation. Dịch ...

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm