Idioms "talking all the time", "not keeping your mouth shut"...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

This content isn't available. Idioms "talking all the time", "not keeping your mouth shut"... 1.9K views · 2 years ago ...more. DeutschFlex ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=hB66TlaN34o

Kênh: DeutschFlex - Tiếng Đức Di Động Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

MOUTH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MOUTH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MOUTH ý nghĩa, định nghĩa, MOUTH là gì: 1. the opening in the face of a person or animal, consisting of the lips and the space between…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Mouth - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Mouth - Từ điển Anh - Việt

Danh từ, số nhiều mouths · Miệng ăn · Cửa (hang, sông, lò...) · Sự nhăn mặt, sự nhăn nhó.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Bản dịch của "mouth" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

mouth {danh} · miệng · mồm · mỏ. volume_up. mouthful {tính}. VI. một miệng đầy. volume_up. close-mouthed {tính}. VI. lầm lì; ít nói. volume_up. open ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

mouth

mouth

to put speech into another's mouth: Để cho ai nói cái gì. to put words into someone's mouth: Mớm lời cho ai, bảo cho ai cách ăn nói. to take the words out ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Nghĩa của từ mouth, từ mouth là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ mouth, từ mouth là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: mouth · danh từ. mồm, miệng, mõm. by mouth · miệng ăn. a useless mouth. một miệng ăn vô dụng · cửa (hang, sông, lò...) · sự nhăn mặt, sự nhăn nhó. to make mouth ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Mouth là gì? | Từ điển Anh - Việt

Mouth là gì? | Từ điển Anh - Việt

Mouth là danh từ chỉ bộ phận miệng trên cơ thể, dùng để ăn uống và phát âm. Từ đồng nghĩa có thể là oral cavity; từ trái nghĩa không áp dụng.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

mouth trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

mouth trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Phép dịch "mouth" thành Tiếng Việt. miệng, mồm, nói cường điệu là các bản dịch hàng đầu của "mouth" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Soon as you opened your ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

miệng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

miệng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Miệng là bộ phận nằm trên khuôn mặt, dùng để nhai. Ví dụ. 1. Bạn không ... Miệng - mép miệng: Mouth - Corner of mouth. Môi: Lip. Cằm: Chin. Danh sách từ ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'mouth' trong từ điển Lạc ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'mouth' trong từ điển Lạc ...

ngoại động từ · nói to; đọc rành rọt; nói cường điệu · ăn đớp.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm