Khám Phá Nước Mía Hạnh Phúc Từ Bọt Mía

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

✨ Từ vựng hôm nay dành cho các bạn yêu tiếng Trung nhé: - Nước mía hạnh phúc: 甘蔗酒 (gān zhè jiǔ) - Lên men: 发酵 (fā jiào) - Tận dụng: 利用 ( ...

Link source: https://www.tiktok.com/@kieugiangcb/video/7472746020670065927

Kênh: kieugiangcb Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

1. Nước mía 甘蔗汁 gān zhè zhī 2. Cafe 咖啡 kā fēi 3. Sữa ...

1. Nước mía 甘蔗汁 gān zhè zhī 2. Cafe 咖啡 kā fēi 3. Sữa ...

Nước mía 甘蔗汁 gān zhè zhī 2. Cafe 咖啡 kā fēi 3. Sữa ngô 玉米汁 yù mǐ zhī 4.Pú táo zhī: 葡萄汁nước nho 5.芒果汁:Máng guǒ zhī: sinh tố xoài 6 ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

这个椰子汁是他买给我 Zhège yēzi zhī shi'tamǎi Trái dừa ...

这个椰子汁是他买给我 Zhège yēzi zhī shi'tamǎi Trái dừa ...

甘蔗汁:gānzhè zhī : nước mía 例如: 天气很热喝了一杯甘蔗汁感觉很凉快。 Tiānqì hěn rè hēle yībēi gānzhè zhī gǎnjué hěn liángkuai thời tiết nóng ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Từ vựng tiếng Trung về chủ đề Đồ Uống

Từ vựng tiếng Trung về chủ đề Đồ Uống

39, Nước mía, Guǒjiǔ, 菜头汁 ; 40, Nước ép bưởi, Pòméluó zhī, 柚子汁 ...

Tên miền: tuhoctiengtrung.net Đọc thêm

Nước mía tiếng trung là 甘蔗汁ganzhezhi #胡志明市 ...

Nước mía tiếng trung là 甘蔗汁ganzhezhi #胡志明市 ...

Nước mía tiếng trung là 甘蔗汁ganzhezhi #胡志明市 #vietnam #dulichvietnam #hoctiengtrung · Comments.

Tên miền: youtube.com Đọc thêm

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Tiếng Trung chủ đề CÁC LOẠI ...

[Học tiếng Trung theo chủ đề] Tiếng Trung chủ đề CÁC LOẠI ...

(Lái le, lái le, nǐ xiǎng hē shén me?) Đến đây, đến đây! Anh muốn uống gì ạ? A: 来 一瓶 百事可乐, 一杯 酸奶, 一杯葡萄汁 ...

Tên miền: hoctiengtrungquoc.online Đọc thêm

'甘蔗' là gì? Nghĩa của từ '甘蔗' | Hanzii Từ điển Trung Việt

'甘蔗' là gì? Nghĩa của từ '甘蔗' | Hanzii Từ điển Trung Việt

trai đểu; đàn ông "khúc mía" (cách nói ẩn dụ: đàn ông giống như cây mí... 甘蔗水. 【gānzhè shuǐ】.

Tên miền: hanzii.net Đọc thêm

Từ vựng tiếng Trung chủ đề đồ uống

Từ vựng tiếng Trung chủ đề đồ uống

18, Nước ép nho, Pútáo zhī ; 19, Nước mía, Guǒlù zhī ; 20, Nước ép lựu, Zǎo zhī ; 21, Sinh tố bơ, Bō nà shuǐguǒ zhī ...

Tên miền: tiengtrungmiedu.com Đọc thêm

Từ vựng tiếng Trung chủ đề hoa quả.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề hoa quả.

TỪ VỰNG HOA QUẢ BẰNG TIẾNG TRUNG ; 玉米, Yù mǐ, Bắp ; 红枣, Hóng zǎo, Táo tàu ; 黑枣, Hēi zǎo, Táo tàu đen ; 草莓, Cǎo méi, Dâu ; 甘蔗, Gān zhè, Mía.

Tên miền: tiengtrungthaoan.edu.vn Đọc thêm