Link full youtube: https://www.youtube.com/watch?v ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

You know, I am an avid traveller and I am also a foodie. * a road trip = chuyến du lịch bụi * discover (v) = khám phá * enjoy some local food = ...

Link source: https://www.facebook.com/tienganh60phut/videos/ti%E1%BA%BFng-anh-giao-ti%E1%BA%BFp-th%C3%B4ng-d%E1%BB%A5ng-ch%E1%BB%A7-%C4%91%E1%BB%81-traveling/462811178371162/?locale=ms_MY

Kênh: Tiếng anh 60 phút Nguồn video: Facebook


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Phép dịch "bụi cây" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "bụi cây" thành Tiếng Anh. thicket, brake, brush là các bản dịch hàng đầu của "bụi cây" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Cô nàng đã chui ra khỏi bụi ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

What is the translation of "bụi cây" in English?

What is the translation of

Find all translations of bụi cây in English like bush, clump, thicket and many others.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

cây bụi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cây bụi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cây bụi kèm nghĩa tiếng anh shrub, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

bụi cây in English - Vietnamese-English Dictionary

bụi cây in English - Vietnamese-English Dictionary

Translation of "bụi cây" into English. thicket, brake, brush are the top translations of "bụi cây" into English. Sample translated sentence: Cô nàng đã chui ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

Cách nói bụi cây trong tiếng Anh

Cách nói bụi cây trong tiếng Anh

Phải nói bụi cây như thế nào trong tiếng Anh? the shrub. Cách một người bản xứ nói điều này. Hình ảnh mũi tên. Cách một người bản xứ ...

Tên miền: memrise.com Đọc thêm

BUSH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

BUSH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

cây bụi. a rose bush. ○. (in Australia, Africa etc) wild uncultivated country. vùng đất bỏ hoang. The heat and shortage of water are the greatest dangers in ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ bush, từ bush là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ bush, từ bush là gì? (từ điển Anh-Việt)

danh từ. bụi cây, bụi rậm. (the bush) rừng cây bụi. râu rậm, tóc râm. biển hàng rượu, quán rượu. động từ. trồng bụi cây (trên một khoảng đất trống để ngăn ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Nghĩa của "bụi bặm" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

bụi tính từ. English. dusty. bụi rậm danh từ. English. brush · bush. bụi nước danh từ. English. spray. bụi cây danh từ. English. bush · clump · thicket. bụi ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Định nghĩa của từ 'bushes' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'bushes' trong từ điển Lạc Việt

Tiếng Anh giao tiếp · Dịch thuật · Tiếng Anh vỡ lòng · Tiếng Anh chuyên ... bụi cây, bụi rậm. the bush rừng cây bụi. râu rậm, tóc rậm. biển hàng rượu, quán ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm