Maternity | meaning of Maternity

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

What is MATERNITY meaning? ---------- Susan Miller (2022, August 19.) Maternity meaning www.language.foundation © 2022 Proficiency in ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=Nk5w2toa_Xo

Kênh: Word Wisdom Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

MATERNITY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MATERNITY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — MATERNITY ý nghĩa, định nghĩa, MATERNITY là gì: 1. the state of being a mother 2. related to pregnancy and birth: 3. the state of being a ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Maternity - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Maternity - Từ điển Anh - Việt

Maternity. Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt. /məˈtɜrnɪti/. Thông dụng. Danh từ. Thiên chức làm mẹ; địa vị người mẹ. Khu sản khoa. Tính từ. Thai sản. Maternity ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Maternity là gì? | Từ điển Anh - Việt

Maternity là gì? | Từ điển Anh - Việt

Maternity nghĩa là thời kỳ mang thai và sinh con, liên quan đến chăm sóc mẹ và bé. Từ này thường dùng trong y tế, có biến thể như 'maternity leave'.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ maternity, từ maternity là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ maternity, từ maternity là gì? (từ điển Anh-Việt)

danh từ. tính chất người mẹ, nhiệm vụ người mẹ. Từ gần giống. maternity leave maternity hospital maternity robe · Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề:.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Phép dịch "maternity leave" thành Tiếng Việt

Phép dịch

nghỉ đẻ, phép nghỉ đẻ, thời gian nghỉ đẻ là các bản dịch hàng đầu của "maternity leave" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Jj, what are we going to do without you ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Maternity là gì, Nghĩa của từ Maternity | Từ điển Anh - Việt

Maternity là gì, Nghĩa của từ Maternity | Từ điển Anh - Việt

Maternity là gì: / məˈtɜrnɪti /, Danh từ: thiên chức làm mẹ; địa vị người mẹ, khu sản khoa, Tính từ: thai sản, Từ đồng nghĩa: noun,...

Tên miền: rung.vn Đọc thêm

Nghĩa của "maternity hospital" trong tiếng Việt

Nghĩa của

Bản dịch của "maternity hospital" trong Việt là gì? en. volume_up. maternity hospital = vi bệnh viện bà mẹ và trẻ em.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghỉ thai sản (Maternity Leave) là gì? Qui định ở Việt Nam

Nghỉ thai sản (Maternity Leave) là gì? Qui định ở Việt Nam

Nghỉ thai sản (tiếng Anh: Maternity Leave) là thời gian nghỉ việc hợp lệ trong thời kì sinh sản của người lao động nữ.

Tên miền: vietnambiz.vn Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "maternal" - là gì?

Từ điển Anh Việt

maternal. maternal /mə'tə:nl/. tính từ. (thuộc) mẹ; của người mẹ; về phía mẹ ((đùa cợt)) của mẹ mình. maternal lovve: tình mẹ; maternal uncle: cậu (em mẹ, ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm