🎙️PODCAST POUR APPRENDRE LE VIETNAMIEN Alice ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

... aide à perfectionner votre niveau de vietnamien ! # ... gì bất ngờ là về bánh đúng thiệt là bánh của Pháp ngon ha. Nên mình ...

Link source: https://www.instagram.com/reel/DM0BUaUvHij/

Kênh: 1 Aug 2025 Nguồn video: Instagram


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

AIDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

AIDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

7 days ago — AIDE ý nghĩa, định nghĩa, AIDE là gì: 1. a person whose job is to help someone important, such as a member of a government or a military…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Bản dịch của "aide" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

Tìm tất cả các bản dịch của aide trong Việt như sự trợ giúp, sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Aide - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Aide - Từ điển Anh - Việt

noun. abettor , adjutant , aid , aide-de-camp , assistant , attendant , coadjutant , coadjutor , deputy , girl friday , helper , lieutenant , man friday ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ aide, từ aide là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ aide, từ aide là gì? (từ điển Anh-Việt)

aide /'eiddə'ka:ɳ/ nghĩa là: (quân sự) sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ aide, ví dụ và các thành ngữ liên quan.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Aide là gì? | Từ điển Anh - Việt

Aide là gì? | Từ điển Anh - Việt

Aide là từ chỉ người trợ giúp hoặc hỗ trợ trong công việc; thường dùng trong các lĩnh vực như y tế, chính trị; từ đồng nghĩa bao gồm trợ lý, phó tá.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

aide

aide

Sự giúp đỡ. Apporter/offrir son aide à qqn — giúp đỡ ai: Demander/recevoir de l'aide — cầu xin/nhận được sự giúp đỡ · Sự cứu giúp, sự cứu trợ, sự viện trợ. Venir ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

aide trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Pháp - Từ điển Tiếng Việt

aide trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Pháp - Từ điển Tiếng Việt

giúp, giúp đỡ, trợ giúp là các bản dịch hàng đầu của "aide" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Elle a envoyé au journal une annonce pour une aide domestique.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

aide nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

aide nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

She works as a special aide to the President. Cô ấy làm trợ lý đặc biệt cho Tổng thống. Từ đồng nghĩa: assistant ...

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm

PHÂN BIỆT "AID", "HELP" VÀ "ASSIST"

PHÂN BIỆT

Hiểu đơn giản, aid có nghĩa là viện trợ. Nó được dùng trong các trường hợp mang tính vĩ mô, những khoản hỗ trợ liên quan đến tiền bạc, không có ý định hoàn lại.

Tên miền: langmaster.edu.vn Đọc thêm

AIDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

AIDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Bản dịch của aide ... (政府或軍隊高官等的)助理,助手… ... (政府或军队高官等的)助理,助手… ... Cần một máy dịch? Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí! ... Phát âm của aide ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm