QUẢ CAM-QUẢ QUÝT-QUẢ QUẤT tiếng Anh? ORANGE ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

QUẢ CAM-QUẢ QUÝT-QUẢ QUẤT tiếng Anh? ORANGE -MANDARIN -TANGARINE -KUMQUAT pronunciation Cách phát âm ORANGE (quả cam) -MANDARIN (quả quýt) ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=pEuyvykKDZg

Kênh: Xuan Nguyen Thi Thanh Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

quả quất Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

quả quất Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Quả quất: kumquat · Quả ổi: guava · Quả nho: grape · Quả nhãn: longan · Quả na: sugar apple · Quả mơ: apricot. Danh sách từ mới nhất: Xem chi tiết. Từ ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "quả quất" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Các cụm từ tương tự như "quả quất" có bản dịch thành Tiếng Anh · quả nam việt quất. cranberry · quả kim quất. cumquat · quả việt quất. bilberry · blaeberry.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

trái tắc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

trái tắc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Trái tắc: kumquat · Trái sapôchê: sapodilla · Trái xoài: mango · Trái vú sữa: star apple · Trái việt quất: blueberry · Trái vải: lychee.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Kumquat - Simple English Wikipedia, the free encyclopedia

Kumquat - Simple English Wikipedia, the free encyclopedia

The kumquats or cumquats in Australian are a group of small fruit-bearing trees. The edible fruit (which is also called "kumquat") is similar to other ...

Tên miền: simple.wikipedia.org Đọc thêm

Quất – Wikipedia tiếng Việt

Quất – Wikipedia tiếng Việt

Quất, hay còn gọi là tắc hoặc hạnh, danh pháp hai phần: Citrus × microcarpa, còn được gọi là calamondin, calamansi, hoặc chanh vàng Philippine, ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

kumquat – Wiktionary tiếng Việt

kumquat – Wiktionary tiếng Việt

Tiếng Anh. sửa. Cách phát âm. IPA: /ˈkəm.ˌkwɑːt/. Danh từ. kumquat /ˈkəm.ˌkwɑːt/. Quả quất vàng. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “kumquat”, ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

kumquat | Vietnamese Translation - Tiếng việt để dịch tiếng Anh

kumquat | Vietnamese Translation - Tiếng việt để dịch tiếng Anh

- quả quất vàng. Probably related with: English, Vietnamese. kumquat. hầu cận ;. kumquat. hầu cận ;. May be synonymous with: English, English. kumquat; cumquat ...

Tên miền: engtoviet.com Đọc thêm

Nghĩa của "cây quất" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Cách dịch tương tự của từ "cây quất" trong tiếng Anh ; quất · warm · whip ; cây · stick · tree · plant ; cây xanh · green ; cây cỏ · green ; cây cam · orange.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm