Ruptured Eardrum aka Tympanic Membrane Perforation ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

TikTok video from Deanna, Physician-Assistant (@learnmedicinewithd): “Ruptured Eardrum aka Tympanic Membrane Perforation ... Tô Hiệu Là Gì Của Tô ...

Link source: https://www.tiktok.com/@learnmedicinewithd/video/7355277153581239598

Kênh: learnmedicinewithd Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Nghĩa của từ Perforation - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Perforation - Từ điển Anh - Việt

Danh từ · Sự đục thủng, sự xuyên qua · Lỗ răng cưa, lỗ châm kim (trên giấy, xung quanh con tem để dễ xé...).

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

PERFORATION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PERFORATION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PERFORATION ý nghĩa, định nghĩa, PERFORATION là gì: 1. a hole in something: 2. a hole that goes all the way through a membrane or tissue or the act of…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Từ: perforation

Từ: perforation

perforation /,pə:fə'reiʃn/ nghĩa là: sự khoan, sự xoi, sự khoét, sự đục lỗ, sự đục thủ... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ perforation, ví dụ và các thành ngữ

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

perforation nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

perforation nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

1. thủng. a hole in something: Ví dụ: •. A tea bag is full of tiny perforations.

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm

perforation

perforation

perforation. Ngôn ngữ; Đang tải… Tải về PDF; Theo dõi · Sửa đổi. Mục lục. 1 Tiếng ... perforation /ˌpɜː.fə.ˈreɪ.ʃən/. Sự khoan, sự xoi, sự khoét, sự đục lỗ, sự ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Thủng đường tiêu hóa

Thủng đường tiêu hóa

Thủng đường tiêu hóa, hay thường được gọi là thủng ruột, là một lỗ xuất hiện trên thành một phần của đường tiêu hóa. Đường tiêu hóa gồm có thực quản, dạ dày, ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

PERFORATED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PERFORATED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

perforated | Từ điển Anh Mỹ​​ (of a surface) having a hole or holes in it: He was taken to the hospital to have emergency surgery for a perforated stomach ulcer.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Perforated là gì? | Từ điển Anh - Việt

Perforated là gì? | Từ điển Anh - Việt

Mô tả chung. Từ "perforated" được định nghĩa là có nhiều lỗ nhỏ hoặc lỗ hổng được tạo ra, thường nhằm mục đích cho phép lưu thông khí, chất lỏng hoặc để dễ dàng ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

sự đục lỗ, lỗ thủng tiếng anh là gì?

sự đục lỗ, lỗ thủng tiếng anh là gì?

perforation còn có nghĩa là vết đục, hàng lỗ. Ví dụ chi tiết. The perforation allows for easy tearing. Dịch: Hàng lỗ giúp xé dễ dàng. Check the film for ...

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm