healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Septal perforation surgery #Septal #septalperforation ...
Donghua Là Gì · Donghua Vam 2025 · Gambar Donghua Hd. 4290Likes. 45Comments. 96Shares. drjoe_md. Dr. Joe, M.D.. Draining a subungual hematoma ...
Link source: https://www.tiktok.com/@medicalmedia161/video/7296486897789062431
Kênh: medicalmedia161 Nguồn video: TikTok
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Nội dung liên quan khác:
Nghĩa của từ Perforation - Từ điển Anh - Việt
Danh từ · Sự đục thủng, sự xuyên qua · Lỗ răng cưa, lỗ châm kim (trên giấy, xung quanh con tem để dễ xé...).
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
PERFORATION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
PERFORATION ý nghĩa, định nghĩa, PERFORATION là gì: 1. a hole in something: 2. a hole that goes all the way through a membrane or tissue or the act of…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Từ: perforation
perforation /,pə:fə'reiʃn/ nghĩa là: sự khoan, sự xoi, sự khoét, sự đục lỗ, sự đục thủ... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ perforation, ví dụ và các thành ngữ
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
perforation nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...
1. thủng. a hole in something: Ví dụ: •. A tea bag is full of tiny perforations.
Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm
perforation
perforation. Ngôn ngữ; Đang tải… Tải về PDF; Theo dõi · Sửa đổi. Mục lục. 1 Tiếng ... perforation /ˌpɜː.fə.ˈreɪ.ʃən/. Sự khoan, sự xoi, sự khoét, sự đục lỗ, sự ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Thủng đường tiêu hóa
Thủng đường tiêu hóa, hay thường được gọi là thủng ruột, là một lỗ xuất hiện trên thành một phần của đường tiêu hóa. Đường tiêu hóa gồm có thực quản, dạ dày, ...
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
PERFORATED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
perforated | Từ điển Anh Mỹ (of a surface) having a hole or holes in it: He was taken to the hospital to have emergency surgery for a perforated stomach ulcer.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Perforated là gì? | Từ điển Anh - Việt
Mô tả chung. Từ "perforated" được định nghĩa là có nhiều lỗ nhỏ hoặc lỗ hổng được tạo ra, thường nhằm mục đích cho phép lưu thông khí, chất lỏng hoặc để dễ dàng ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
sự đục lỗ, lỗ thủng tiếng anh là gì?
perforation còn có nghĩa là vết đục, hàng lỗ. Ví dụ chi tiết. The perforation allows for easy tearing. Dịch: Hàng lỗ giúp xé dễ dàng. Check the film for ...
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






