The discovery of hundreds of skeletons on Tay Son street ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

... là kênh Youtube chia sẻ các nội dung tin tức, tin nóng, các tin tức ... PGS.TS Nguyễn Lân Cường nói gì về 200 bộ hài cốt gây xôn xao ở ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=XOTF0PMnnos

Kênh: Vietnam Plus Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

DISCOVERY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

DISCOVERY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

discovery {danh từ} · sự phát hiện · sự khám phá · sự tìm ra · việc tìm ra · việc khám phá ra ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

DISCOVERY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DISCOVERY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DISCOVERY ý nghĩa, định nghĩa, DISCOVERY là gì: 1. the process of finding information, a place, or an object, especially for the first time, or the…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Discovery - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Discovery - Từ điển Anh - Việt

Sự khám phá ra, sự tìm ra, sự phát hiện ra · Phát kiến, điều được khám phá, điều được phát hiện · Sự để lộ ra (bí mật...) · Nút mở, nút gỡ (trong một vở kịch...) ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ discovery, từ discovery là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ discovery, từ discovery là gì? (từ điển Anh-Việt)

discovery /dis'kʌvəri/ nghĩa là: sự khám phá ra, sự tìm ra, sự phát hiện ra, điều khám phá ra, điều tìm ra, điều phát hiện ... Xem thêm chi tiết nghĩa của ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Phép dịch "discovery" thành Tiếng Việt

Phép dịch

Phép dịch "discovery" thành Tiếng Việt. phát minh, khám phá, nút gỡ là các bản dịch hàng đầu của "discovery" thành Tiếng Việt.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Discovery là gì? | Từ điển Anh - Việt

Discovery là gì? | Từ điển Anh - Việt

Discovery có nghĩa là hành động phát hiện hoặc khám phá điều mới. Từ này thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, giáo dục với các dạng như danh từ hay động ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

discovery – Wiktionary tiếng Việt

discovery – Wiktionary tiếng Việt

Sự khám phá ra, sự tìm ra, sự phát hiện ra. · Điều khám phá ra, điều tìm ra, điều phát hiện ra; phát minh. · Sự để lộ ra (bí mật... ). · Nút mở, nút gỡ (trong một ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "discovery" - là gì?

Từ điển Anh Việt

discovery. discovery /dis'kʌvəri/. danh từ. sự khám phá ra, sự tìm ra, sự phát hiện ra. điều khám phá ra, điều tìm ra, điều phát hiện ra; phát minh.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

DISCOVERY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

DISCOVERY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

(尤指首次)發現(的過程), 被發現的事物, 雙方律師開庭前交換證據,庭前證據交換… ... (尤指首次)发现(的过程), 被发现的事物, 双方律师开庭前交换证据,庭前证据交换… ... Cần ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Discovery nghĩa là gì - Ngành luật

Discovery nghĩa là gì - Ngành luật

Discovery // Quá trình trong đó các luật sư tìm hiểu về vụ việc của phía bên kia để chuẩn bị cho phiên xét xử. Các công cụ thường được sử dụng trong quá ...

Tên miền: adnet.ucoz.co.uk Đọc thêm