Tiếng Anh 7 - Unit 2 Health - Từ vựng - Cô Nguyễn Minh Hiền ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

... của thầy cô VietJack giá từ 250k tại: https://bit.ly/30CPP9X. Tải app VietJack để xem các bài giảng khác của thầy cô. Link tải: https ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=xc0wPsS8foM

Kênh: VietJack Tiểu học & THCS Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

HEALTH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

HEALTH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

HEALTH ý nghĩa, định nghĩa, HEALTH là gì: 1. the condition of the body and the degree to which it is free from illness, or the state of being…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

HEALTH, HEALTHY, HEALTHFUL 1. Heath (danh từ) ...

HEALTH, HEALTHY, HEALTHFUL 1. Heath (danh từ) ...

HEALTH, HEALTHY, HEALTHFUL 1. Heath (danh từ) có nghĩa là (1) sức khỏe, (2) y tế, (3) trình trạng sức khoẻ, (4) tình trạng (kinh tế) một ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

HEALTH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

HEALTH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Thêm bản dịch của health trong tiếng Việt · health food · health centre · health service · a clean bill of health · drink (to) someone's health · health maintenance ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Danh Từ của HEALTHY trong từ điển Anh Việt - cfdict.com

Danh Từ của HEALTHY trong từ điển Anh Việt - cfdict.com

health (Danh Từ). /ˈhɛlθ/. sức khoẻ; sự lành mạnh; thể chất. good health: thể chất khoẻ mạnh; sức khoẻ tốt; bad health: thể chất yếu đuối; sức khoẻ kém ...

Tên miền: cfdict.com Đọc thêm

Health là gì? | Từ điển Anh - Việt

Health là gì? | Từ điển Anh - Việt

Health là trạng thái cơ thể và tâm lý tốt, không bệnh tật. Thuật ngữ liên quan bao gồm sức khỏe, thể chất và tinh thần. Người học hiểu rõ cách sử dụng và ý ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Bạn đã hiểu cách dùng: Health và Healthy?

Bạn đã hiểu cách dùng: Health và Healthy?

Một cách giản dị, healthy là khỏe mạnh, còn health là tình trạng sức khoẻ. 1. Heath (danh từ) có nghĩa là (1) sức khỏe, (2) y tế, (3) trình trạng sức ...

Tên miền: ioe.vn Đọc thêm

health

health

Danh từ. health /ˈhɛɫθ/. Sức khoẻ. Sự lành mạnh. Thể chất. good health — thể chất khoẻ mạnh; sức khoẻ tốt: bad health — thể chất yếu đuối; sức khoẻ kém: to be ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Cách dùng danh từ"health"tiếng anh - IELTSDANANG.VN

Cách dùng danh từ

good health (IELTS TUTOR giải thích: thể chất khoẻ mạnh; sức khoẻ tốt); bad health (IELTS TUTOR giải thích: thể chất yếu đuối; sức khoẻ kém); to ...

Tên miền: ieltsdanang.vn Đọc thêm

health | meaning of health in Longman Dictionary ...

health | meaning of health in Longman Dictionary ...

health + NOUNhealth care (=care from doctors, nurses etc)Many Americans cannot afford even basic health care.a health problemHe missed a lot of time at work ...

Tên miền: ldoceonline.com Đọc thêm

Nghĩa của từ health, từ health là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ health, từ health là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: health · danh từ. sức khoẻ · sự lành mạnh · thể chất. good health. thể chất khoẻ mạnh; sức khoẻ tốt. bad health. thể chất yếu đuối; sức khoẻ kém. 1 ví dụ khác.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm