Trộm cắp tài sản của người khác thì sẽ bị xử lý như thế nào ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Trộm cắp tài sản của người khác thì sẽ bị xử lý như thế nào ? | Trợ giúp pháp lý ➡ Đây là Kênh Youtube chính thức của Đài Phát thanh và ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=P8aT_4mt9PM

Kênh: Truyền hình Lâm Đồng 1 Nguồn video: YouTube


 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Nghĩa của từ Trộm - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Trộm - Từ điển Việt

lấy của người một cách lén lút, nhân lúc đêm hôm hoặc lúc vắng người. lấy trộm tiền: hái trộm quả: nhà bị mất trộm: Đồng nghĩa: cắp, trộm cắp ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

trộm

trộm

Động từ. trộm. Lấy của người khác một cách lén lút, nhân lúc không ai để ý. Lấy trộm đồ đạc. Hái trộm quả. Làm việc gì lén lút, thầm vụng. Đọc trộm thư. Nhìn ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Trộm cắp – Wikipedia tiếng Việt

Trộm cắp – Wikipedia tiếng Việt

Trộm cắp là một hành vi phạm tội khi một người hoặc một nhóm người lén lút, bí mật chiếm đoạt tài sản của người khác một cách trái pháp luật, đối tượng tác ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

[Động từ] Trộm là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Động từ] Trộm là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Trộm (trong tiếng Anh là “steal”) là động từ chỉ hành vi lấy cắp tài sản hoặc tài sản của người khác mà không có sự cho phép. Từ “trộm” có nguồn gốc từ ...

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "trộm" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

trộm. - I. đgt. 1. Lấy của người khác một cách lén lút, nhân lúc không ai để ý: lấy trộm đồ đạc hái trộm quả. 2. Làm việc gì lén lút, thầm vụng: đọc trộm ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

trộm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

trộm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Trộm là một hành vi phạm tội khi một người hoặc một nhóm người lén lút, bí mật chiếm đoạt tài sản của người khác một cách trái pháp luật, đối tượng tác động có ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

TRỘM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

TRỘM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "trộm" trong Anh là gì? vi trộm = en. volume_up. burglarize ... Bản dịch. VI. trộm {động từ}. volume_up · burglarize {động}. trộm (từ khác: ăn trộm, ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

[Danh từ] Trộm là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Trộm là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Trộm (trong tiếng Anh là “thief”) là danh từ chỉ hành vi lấy cắp tài sản của người khác một cách lén lút, không có sự đồng ý của chủ sở hữu.

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

Trộm cắp tài sản là gì? Phạm tội trộm cắp tài sản khi nào?

Trộm cắp tài sản là gì? Phạm tội trộm cắp tài sản khi nào?

Trộm cắp tài sản là hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản đang có người khác quản lí. Trộm cắp tài sản là hành vi nguy hiểm cho xã hội, ...

Tên miền: luatminhkhue.vn Đọc thêm

Phân biệt Trộm cắp tài sản và Cướp tài sản

Phân biệt Trộm cắp tài sản và Cướp tài sản

Tuy nhiên, hiện nay, từ thực tiễn xét xử và ý chí của các văn bản trước đó có thể tạm định nghĩa: trộm cắp tài sản là hành vi lén lút chiếm đoạt ...

Tên miền: thuvienphapluat.vn Đọc thêm