healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Understanding Muscle Spasms: Medical Insights and Education
Acupuncture Muscle Spasm · Muscle Spasm in Eyelid · Spasm in Face. 202Likes. 11Comments. 57Shares. Transcript ... Dự Án Lab Banana Là Gì · Dog ...
Link source: https://www.tiktok.com/@rapidscience/video/7545511900323335446
Kênh: rapidscience Nguồn video: TikTok
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Nội dung liên quan khác:
Nghĩa của từ Spasm - Từ điển Anh - Việt
'''ˈspæzəm'''/, (y học) sự co thắt, Cơn (đau, giận..), Sự bùng ra (của hoạt động, cảm xúc..), co cứng, noun,
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
SPASM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
a sudden, uncontrollable tightening of a muscle, or a sudden, burst of activity or energy: He left the game because of back spasms. The rebels' spasm of ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Spasm là gì? | Từ điển Anh - Việt
Spasm là co thắt cơ bắp đột ngột và không tự chủ, thường gây đau. Từ này thường dùng trong y học và có các thuật ngữ liên quan như muscle spasm.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
SPASM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
spasm. Bản dịch của "spasm" trong Việt là gì? en. volume_up. spasm = vi sự co thắt. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ ...
Từ: spasm
danh từ. (y học) sự co thắt. cơn (ho, giận). a spasm of cough. cơn ho rũ. Từ gần giống. spasmodic spasmodical spasmology ...
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Phép dịch "spasm" thành Tiếng Việt
Phép dịch "spasm" thành Tiếng Việt. sự co thắt, cơn, co thắt là các bản dịch hàng đầu của "spasm" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Rabies could cause muscle ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
spasm nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...
1. co thắt, chuột rút. a sudden, involuntary muscular contraction or convulsive movement. Ví dụ: •. The sudden cold water caused ...
Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm
Co thắt thực quản: Nguyên nhân, triệu chứng và cách ...
Co thắt thực quản là một tình trạng trong đó các cơ trong thực quản co bóp bất thường, gây ra nhiều triệu chứng khó khăn trong việc nuốt ...
Tên miền: tamanhhospital.vn Đọc thêm
SPASM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Phát âm của spasm là gì? Xem định nghĩa của spasm trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. sparrow · sparse · sparsely · sparseness. spasm. spastic · spatula · spawn.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
spasm – Wiktionary tiếng Việt
Danh từ. spasm /ˈspæ.zəm/. (Y học) Sự co thắt. Cơn (ho, giận). a spasm of cough — cơn ho rũ. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spasm”, trong Việt ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






