healthcare.info.vn Logo

Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống

Saturday, 23/05/2026
Menu
  • Trang chủ
  • Thuốc
  • Đồ ăn
  • Dinh dưỡng
  • Thực phẩm
  • Bệnh lý và Triệu chứng
  • Thảo dược & Đông y
  • Mỹ phẩm – Làm đẹp
  • Mẹ và bé
  • Sức khỏe sinh sản

healthcare.info.vn

Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống

Menu
  • Trang chủ
  • Thuốc
  • Đồ ăn
  • Dinh dưỡng
  • Thực phẩm
  • Bệnh lý và Triệu chứng
  • Thảo dược & Đông y
  • Mỹ phẩm – Làm đẹp
  • Mẹ và bé
  • Sức khỏe sinh sản

Bee – Wiktionary tiếng Việt

  • Trang chủ
  • Bee nghĩa là gì 
  • Bee – Wiktionary tiếng Việt

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Người bận nhiều việc. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Buổi vui chơi tập thể, buổi lao động tập thể.

Tên miền: vi.wiktionary.org

Link: https://vi.wiktionary.org/wiki/bee

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Chế độ toàn màn hình

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Bee nghĩa là gì

Nghĩa của từ Bee - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Bee - Từ điển Anh - Việt

Danh từ · (động vật học) con ong · Người bận nhiều việc · (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi vui chơi tập thể, buổi lao động tập thể.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

BEE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BEE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "bee" trong Việt là gì? en. volume_up. bee = vi bê. chevron_left ... Nghĩa của "bee" trong tiếng Việt. volume_up. bee {danh}. VI. bê; bờ; ong.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

bee – Wiktionary tiếng Việt

bee – Wiktionary tiếng Việt

Người bận nhiều việc. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Buổi vui chơi tập thể, buổi lao động tập thể.

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Nghĩa của từ bee, từ bee là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ bee, từ bee là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: bee · danh từ. (động vật học) con ong. to keep bees. nuôi ong · nhà thơ · người bận nhiều việc · (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi vui chơi tập thể, buổi lao động tập thể.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

BEE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BEE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BEE ý nghĩa, định nghĩa, BEE là gì: 1. a yellow and black flying insect that makes honey and can sting you: 2. a group of people who…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

bee trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

bee trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

ong, con ong, bờ là các bản dịch hàng đầu của "bee" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Books are the bees that carry pollen from one mind to another. ↔ Sách vở tựa ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

bee - ZIM Dictionary

bee - ZIM Dictionary

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "bee" - là gì?

Từ điển Anh Việt

bee. bee /bi:/ danh từ. (động vật học) con ong. to keep bees: nuôi ong. nhà thơ. người bận nhiều việc. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi vui chơi tập thể, buổi lao động ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Bee là gì? (Từ điển Anh-Việt)

Bee là gì? (Từ điển Anh-Việt)

Bee (biː) Dịch nghĩa: Con ong. Ví dụ: Bee: A bee landed on the flower and began collecting nectar. - Một con ong đậu trên hoa và bắt đầu thu thập mật. Tag ...

Tên miền: mindway.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'bees' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'bees' trong từ điển Lạc Việt

(động vật học) con ong. to keep bees ; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi vui chơi tập thể, buổi lao động tập thể. as busy as a bee ; hết sức bận. the bee's knees.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »

Bài viết mới

Forxiga 10mg Giá Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất

Hạt Chia úc Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe

Thuốc Dị ứng Cetirizin Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng

Rau Húng Chanh Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe

Basedow Là Gì Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng

Sodium Chloride 0 9 Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng

Miếng Dán Ngải Cứu Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả

Cồn Xoa Bóp Cồn Xoa Bóp: Công Dụng Và Hướng Dẫn Sử Dụng Hiệu Quả

Bài viết mới

Thuốc

Đồ ăn

Dinh dưỡng

Thực phẩm

Bệnh lý và Triệu chứng

Thảo dược & Đông y

Mỹ phẩm – Làm đẹp

Dụng cụ sức khỏe

Thiết bị y tế

Mẹ và bé

Cơ sở khám chữa bệnh

Dịch vụ y tế

Hoạt chất & Công dụng

Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ

Tình dục

Nội tiết

Sinh lý

Sức khỏe sinh sản

Giải trí

Đời sống

Khác

Thông tin sức khỏe đáng tin cậy – Đồng hành cùng bạn mỗi ngày

Healthcare.info.vn là cổng thông tin sức khỏe toàn diện, cung cấp kiến thức hữu ích về thuốc, bệnh lý, sinh lý, dinh dưỡng, thiết bị y tế, mẹ và bé, thảo dược, thực phẩm chức năng, và nhiều chuyên mục đời sống khác. Chúng tôi cam kết mang đến nội dung chính xác, dễ hiểu, giúp bạn chăm sóc sức khỏe bản thân và gia đình tốt hơn mỗi ngày.

Categorieën & Zoeken

Follow Us

Giới Thiệu

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Danh Mục

  • Cơ thể & Sinh học
  • Dụng cụ sức khỏe
  • Thiết bị y tế
  • Cơ sở khám chữa bệnh
  • Dịch vụ y tế
  • Hoạt chất & Công dụng
  • Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ
  • Tình dục
  • Nội tiết
  • Sinh lý
  • Giải trí
  • Đời sống
  • Khác

Bài viết quan tâm nhiều

  • Ngộ độc Khí Co
  • Sương Mai Là Gì
  • Viễn Thượng Bạch Vân Gian
  • Muối Kiềm Ngọc ánh
  • Công Ty Tnhh Dầu ăn Nguyên Phát
  • Kẹo Thông Họng
  • Triệu Chứng đau Mắt Hột
  • Son Dưỡng Carmex Chính Hãng
Danh Sách Video | Danh sách Tên miền | Danh sách từ khóa | Danh sách bài viết

© 2025 healthcare.info.vn – Bản quyền nội dung thuộc về website.