healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Danh từ của Active là gì ? Cách dùng và Word Form của Active
Trên đây là bài viết về danh từ của Active trong Tiếng Anh với 9 loại lần lượt là: active, action, inaction, activity, inactivity, reaction, ...
Tên miền: monkey.edu.vn
Link: https://monkey.edu.vn/ba-me-can-biet/giao-duc/hoc-tieng-anh/danh-tu-cua-active-la-gi
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Danh từ của active
Danh từ của Active là gì ? Cách dùng và Word Form của Active
Trên đây là bài viết về danh từ của Active trong Tiếng Anh với 9 loại lần lượt là: active, action, inaction, activity, inactivity, reaction, ...
Tên miền: monkey.edu.vn Đọc thêm
ACTIVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
ACTIVE ý nghĩa, định nghĩa, ACTIVE là gì: 1. busy with a particular activity: 2. involved in a particular activity: 3. An active volcano is…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Danh Từ của ACTIVE trong từ điển Anh Việt - cfdict.com
Danh Từ của ACTIVE trong từ điển Anh Việt · sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn, sự linh lợi · (số nhiều) hoạt động · phạm vi hoạt động · (vật lý), (hoá ...
Tên miền: cfdict.com Đọc thêm
ACTIVE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Bản dịch · active {tính từ} · activate [activated|activated] {động từ} · activity {danh từ} · active service {danh từ} · active substance {danh từ}.
ACTIVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Các danh sách từ của tôi. Thêm active vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới. Thêm. Đi đến các danh sách từ của bạn. Close the sidebar.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Active" | Từ điển hình ảnh
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "active". active. TÍNH TỪ. 01. năng động. (of a ... DANH TỪ. 01. hoạt chất, chất hoạt động. chemical agent capable of activity. 02.
Tên miền: dictionary.langeek.co Đọc thêm
active
Tính từ. active /ˈæk.tɪv/. Tích cực, hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi. An active member. Thành viên tích cực. An active volcano. Núi lửa còn hoạt động. An active ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Active là loại từ gì? Giải mã ý nghĩa, cách dùng & Word ...
Danh từ của Active: 9 dạng phổ biến và ví dụ minh họa ; Action, /ˈækʃn/, hành động, hành vi, hoạt động, công việc, việc làm ; Inaction, /ɪnˈækʃn/, sự không ...
Tên miền: demcanada.com Đọc thêm
Nghĩa của từ Active - Từ điển Anh - Việt
Tính từ ; Tích cực, hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi. an active volcano ; (ngôn ngữ học) chủ động. the active voice ; (quân sự) tại ngũ. on active service ; Hoạt ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ active, từ active là gì? (từ điển Anh-Việt)
Từ: active ; tích cực, hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi. an · volcano ; thiết thực, thực sự; có hiệu lực, công hiệu · remedies ; (ngôn ngữ học) chủ động. the · voice.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






