healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Durable là gì? | Từ điển Anh - Việt
Durable nghĩa là bền bỉ, có khả năng chịu đựng lâu dài. Từ này thường dùng để mô tả vật dụng hoặc sản phẩm có độ bền cao.
Tên miền: dictionary.zim.vn
Link: https://dictionary.zim.vn/anh-viet/durable
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Durable là gì
DURABLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
DURABLE ý nghĩa, định nghĩa, DURABLE là gì: 1. able to last and be used for a long time without becoming damaged: 2. able to continue to exist…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Durable - Từ điển Anh - Việt
Bền, lâu bền. durable friendship between two peoples: tình hữu nghị lâu bền giữa hai dân tộc. Danh từ số nhiều. Hàng xài lâu bền. Chuyên ngành. Xây dựng ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
DURABLE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
durable {tính} · bền · bền bỉ · lâu bền · lâu dài · bền vững · vững bền · bền chặt.
Durable là gì? | Từ điển Anh - Việt
Durable nghĩa là bền bỉ, có khả năng chịu đựng lâu dài. Từ này thường dùng để mô tả vật dụng hoặc sản phẩm có độ bền cao.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
durable – Wiktionary tiếng Việt
Tính từ. durable /ˈdʊr.ə.bəl/. Bền, lâu bền. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “durable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Nghĩa của từ durable, từ durable là gì? (từ điển Anh-Việt)
tính từ. bền, lâu bền. Từ gần giống. perdurable durableness undurable unendurable endurable · Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề:.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
durable trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
Phép dịch "durable" thành Tiếng Việt. bền, bền bỉ, bền chặt là các bản dịch hàng đầu của "durable" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: What are those durable ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Từ điển Anh Việt "durable" - là gì?
existing for a long time; lasting, long-lasting, long-lived. hopes for a durable peace. a long-lasting friendship · serviceable for a long time; long-wearing.
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
DURABLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Phát âm của durable là gì? Xem định nghĩa của durable trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. duplicator · duplicitous · duplicity · durability. durable. duration.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Durable là gì? - Một nền tảng xây dựng website bằng AI
Durable là một nền tảng xây dựng website và hỗ trợ quản lý doanh nghiệp bằng AI, được thiết kế đặc biệt cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Tên miền: atpsoftware.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






