Durable là gì? Ý nghĩa, cách dùng và đồng nghĩa tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Durable là gì? Durable có nghĩa là bền, chắc chắn, lâu bền trong tiếng Anh. Tìm hiểu chi tiết về durable, cách phát âm và các từ đồng nghĩa liên quan đến durable.

DURABLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DURABLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DURABLE ý nghĩa, định nghĩa, DURABLE là gì: 1. able to last and be used for a long time without becoming damaged: 2. able to continue to exist…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Durable - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Durable - Từ điển Anh - Việt

Bền, lâu bền. durable friendship between two peoples: tình hữu nghị lâu bền giữa hai dân tộc. Danh từ số nhiều. Hàng xài lâu bền. Chuyên ngành. Xây dựng ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

DURABLE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

DURABLE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

durable {tính} · bền · bền bỉ · lâu bền · lâu dài · bền vững · vững bền · bền chặt.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Durable là gì? | Từ điển Anh - Việt

Durable là gì? | Từ điển Anh - Việt

Durable nghĩa là bền bỉ, có khả năng chịu đựng lâu dài. Từ này thường dùng để mô tả vật dụng hoặc sản phẩm có độ bền cao.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

durable – Wiktionary tiếng Việt

durable – Wiktionary tiếng Việt

Tính từ. durable /ˈdʊr.ə.bəl/. Bền, lâu bền. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “durable”, trong Việt–Việt ‎ (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Nghĩa của từ durable, từ durable là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ durable, từ durable là gì? (từ điển Anh-Việt)

tính từ. bền, lâu bền. Từ gần giống. perdurable durableness undurable unendurable endurable · Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề:.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

durable trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

durable trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Phép dịch "durable" thành Tiếng Việt. bền, bền bỉ, bền chặt là các bản dịch hàng đầu của "durable" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: What are those durable ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "durable" - là gì?

Từ điển Anh Việt

existing for a long time; lasting, long-lasting, long-lived. hopes for a durable peace. a long-lasting friendship · serviceable for a long time; long-wearing.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

DURABLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

DURABLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của durable là gì? Xem định nghĩa của durable trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. duplicator · duplicitous · duplicity · durability. durable. duration.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Durable là gì? - Một nền tảng xây dựng website bằng AI

Durable là gì? - Một nền tảng xây dựng website bằng AI

Durable là một nền tảng xây dựng website và hỗ trợ quản lý doanh nghiệp bằng AI, được thiết kế đặc biệt cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Tên miền: atpsoftware.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây