healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
King – Wiktionary tiếng Việt
King's bounty: Trợ cấp của nhà vua cho các bà mẹ đẻ sinh ba. King's colour: Lá cờ của nhà vua. (Nghĩa bóng) Vua (đại tư bản... ). an oil king — vua dầu lửa.
Tên miền: vi.wiktionary.org
Link: https://vi.wiktionary.org/wiki/king
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: King là gì
Nghĩa của từ King - Từ điển Anh - Việt
Chúa tể (loài thú, loài chim). king of beast: chúa tể các loài thú (sư tử): king of birds: chúa tể các loài chim (đại bàng): king of metals: vàng ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
KING - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
king {danh} · đế vương · cua · hoàng · hoàng đế · vua · nhà vua · quốc vương.
king – Wiktionary tiếng Việt
King's bounty: Trợ cấp của nhà vua cho các bà mẹ đẻ sinh ba. King's colour: Lá cờ của nhà vua. (Nghĩa bóng) Vua (đại tư bản... ). an oil king — vua dầu lửa.
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Nghĩa của từ king, từ king là gì? (từ điển Anh-Việt)
Từ: king · danh từ. vua, quốc vương · (nghĩa bóng) vua (đại tư bản...) an oil king. vua dầu lửa · chúa tể (loài thú, loài chim). king of beast. chúa tể các loài ...
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
KING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
KING ý nghĩa, định nghĩa, KING là gì: 1. (the title of) a male ruler of a country, who holds this position because of his royal birth…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
King là gì? | Từ điển Anh - Việt
King là danh từ chỉ vua, người đứng đầu quốc gia hoặc vương triều. Từ dùng để chỉ vị trí quyền lực cao nhất trong hệ thống chính trị truyền thống.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
king trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
Phép dịch "king" thành Tiếng Việt. vua, quốc vương, vương là các bản dịch hàng đầu của "king" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Once upon a time there lived a ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Vua – Wikipedia tiếng Việt
Vua (chữ Nôm: 𤤰; chữ Hán: 君 ; tiếng Anh: monarch) là danh từ trung lập để chỉ nguyên thủ của các quốc gia theo chế độ quân chủ. Từ Hán-Việt tương đương của ...
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
Phép dịch "the king" thành Tiếng Việt
Phép dịch "the king" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: The kings have surely slaughtered one another with the sword. ↔ Chắc ba vua ấy đã dùng gươm chém giết ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Từ điển Anh Việt "king" - là gì?
vua, quốc vương ; King's bounty. trợ cấp của nhà vua cho các bà mẹ đẻ sinh ba ; King's colour. lá cờ của nhà vua ; (nghĩa bóng) vua (đại tư bản...) an oil king: ...
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






