king là gì? Giải thích ý nghĩa và cách dùng trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

king là gì? Tìm hiểu ý nghĩa, cách phát âm và những trường hợp dùng từ king trong tiếng Anh cùng ví dụ minh hoạ rõ ràng, đầy đủ và dễ hiểu.

Nghĩa của từ King - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ King - Từ điển Anh - Việt

Chúa tể (loài thú, loài chim). king of beast: chúa tể các loài thú (sư tử): king of birds: chúa tể các loài chim (đại bàng): king of metals: vàng ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

KING - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

KING - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

king {danh} · đế vương · cua · hoàng · hoàng đế · vua · nhà vua · quốc vương.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

king – Wiktionary tiếng Việt

king – Wiktionary tiếng Việt

King's bounty: Trợ cấp của nhà vua cho các bà mẹ đẻ sinh ba. King's colour: Lá cờ của nhà vua. (Nghĩa bóng) Vua (đại tư bản... ). an oil king — vua dầu lửa.

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Nghĩa của từ king, từ king là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ king, từ king là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: king · danh từ. vua, quốc vương · (nghĩa bóng) vua (đại tư bản...) an oil king. vua dầu lửa · chúa tể (loài thú, loài chim). king of beast. chúa tể các loài ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

KING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

KING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

KING ý nghĩa, định nghĩa, KING là gì: 1. (the title of) a male ruler of a country, who holds this position because of his royal birth…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

King là gì? | Từ điển Anh - Việt

King là gì? | Từ điển Anh - Việt

King là danh từ chỉ vua, người đứng đầu quốc gia hoặc vương triều. Từ dùng để chỉ vị trí quyền lực cao nhất trong hệ thống chính trị truyền thống.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

king trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

king trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Phép dịch "king" thành Tiếng Việt. vua, quốc vương, vương là các bản dịch hàng đầu của "king" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Once upon a time there lived a ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Vua – Wikipedia tiếng Việt

Vua – Wikipedia tiếng Việt

Vua (chữ Nôm: 𤤰; chữ Hán: 君 ; tiếng Anh: monarch) là danh từ trung lập để chỉ nguyên thủ của các quốc gia theo chế độ quân chủ. Từ Hán-Việt tương đương của ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

Phép dịch "the king" thành Tiếng Việt

Phép dịch

Phép dịch "the king" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: The kings have surely slaughtered one another with the sword. ↔ Chắc ba vua ấy đã dùng gươm chém giết ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "king" - là gì?

Từ điển Anh Việt

vua, quốc vương ; King's bounty. trợ cấp của nhà vua cho các bà mẹ đẻ sinh ba ; King's colour. lá cờ của nhà vua ; (nghĩa bóng) vua (đại tư bản...) an oil king: ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây