healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Nghĩa của từ Symptom - Từ điển Anh - Việt
Danh từ · Triệu chứng (của một căn bệnh) · Dấu hiệu về sự tồn tại của một cái gì xấu.
Tên miền: tratu.soha.vn
Link: http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Symptom
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Symptoms là gì
SYMPTOM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
6 days ago — symptom | Từ điển Anh Mỹ any feeling of illness or physical or mental change that is caused by a disease: Muscle aches and fever are symptoms ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Symptom - Từ điển Anh - Việt
Danh từ · Triệu chứng (của một căn bệnh) · Dấu hiệu về sự tồn tại của một cái gì xấu.
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
Symptom là gì? | Từ điển Anh - Việt
Symptom là dấu hiệu biểu hiện của bệnh hoặc tình trạng sức khỏe. Từ thường sử dụng trong y học để mô tả biểu hiện cơ thể hoặc tinh thần.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
SYMPTOM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
symptom {danh} · bệnh chứng · triệu chứng ...
Phân Biệt Giữa Dấu Hiệu (Sign) & Triệu Chứng (Symptom)
Triệu Chứng (Symptom) Là Gì? Định Nghĩa. Triệu chứng là trải nghiệm chủ quan của người bệnh về một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn mà các chuyên gia không thể quan sát ...
Tên miền: tamlyvietphap.vn Đọc thêm
Phép dịch "symptom" thành Tiếng Việt
triệu chứng, bệnh chứng, bịnh chứng là các bản dịch hàng đầu của "symptom" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: A person may have no symptoms at all . ↔ Bệnh nhân c ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
The Language - PHÂN BIỆT SIGNS & SYMPTOMS SIGNS ...
Triệu chứng cơ năng (symptoms) là những triệu chứng mà chỉ bệnh nhân nhận biết được như đau đầu (headache), mệt mỏi (fatigue), cảm giác buồn nôn ...
Tên miền: facebook.com Đọc thêm
triệu chứng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
"Triệu chứng" là biểu hiện của cơ thể cho thấy có sự thay đổi hoặc rối loạn sức khỏe. 1. Sốt là triệu chứng phổ biến của nhiều bệnh nhiễm trùng. Fever is a ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ symptom, từ symptom là gì? (từ điển Anh-Việt)
chưa có chủ đề. danh từ. triệu chứng. Từ gần giống. symptomatic symptomatology symptomatical · Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề:.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Từ điển Anh Việt "symptom" - là gì?
Phát âm symptom · Lĩnh vực: y học · triệu chứng · abstinence symptom: triệu chứng phụ · constitutional symptom: triệu chứng thể tạng · delayed symptom: triệu ...
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






