symptoms là gì? Ý nghĩa và vai trò của triệu chứng trong y học

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

symptoms là gì? Triệu chứng là những biểu hiện chủ quan của bệnh, giúp người bệnh nhận biết các vấn đề sức khỏe và hỗ trợ chẩn đoán trong y học.

SYMPTOM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SYMPTOM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — symptom | Từ điển Anh Mỹ​​ any feeling of illness or physical or mental change that is caused by a disease: Muscle aches and fever are symptoms ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Symptom - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Symptom - Từ điển Anh - Việt

Danh từ · Triệu chứng (của một căn bệnh) · Dấu hiệu về sự tồn tại của một cái gì xấu.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Symptom là gì? | Từ điển Anh - Việt

Symptom là gì? | Từ điển Anh - Việt

Symptom là dấu hiệu biểu hiện của bệnh hoặc tình trạng sức khỏe. Từ thường sử dụng trong y học để mô tả biểu hiện cơ thể hoặc tinh thần.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

SYMPTOM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

SYMPTOM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

symptom {danh} · bệnh chứng · triệu chứng ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Phân Biệt Giữa Dấu Hiệu (Sign) & Triệu Chứng (Symptom)

Phân Biệt Giữa Dấu Hiệu (Sign) & Triệu Chứng (Symptom)

Triệu Chứng (Symptom) Là Gì? Định Nghĩa. Triệu chứng là trải nghiệm chủ quan của người bệnh về một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn mà các chuyên gia không thể quan sát ...

Tên miền: tamlyvietphap.vn Đọc thêm

Phép dịch "symptom" thành Tiếng Việt

Phép dịch

triệu chứng, bệnh chứng, bịnh chứng là các bản dịch hàng đầu của "symptom" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: A person may have no symptoms at all . ↔ Bệnh nhân c ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

The Language - PHÂN BIỆT SIGNS & SYMPTOMS SIGNS ...

The Language - PHÂN BIỆT SIGNS & SYMPTOMS SIGNS ...

Triệu chứng cơ năng (symptoms) là những triệu chứng mà chỉ bệnh nhân nhận biết được như đau đầu (headache), mệt mỏi (fatigue), cảm giác buồn nôn ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

triệu chứng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

triệu chứng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

"Triệu chứng" là biểu hiện của cơ thể cho thấy có sự thay đổi hoặc rối loạn sức khỏe. 1. Sốt là triệu chứng phổ biến của nhiều bệnh nhiễm trùng. Fever is a ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ symptom, từ symptom là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ symptom, từ symptom là gì? (từ điển Anh-Việt)

chưa có chủ đề. danh từ. triệu chứng. Từ gần giống. symptomatic symptomatology symptomatical · Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề:.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "symptom" - là gì?

Từ điển Anh Việt

Phát âm symptom · Lĩnh vực: y học · triệu chứng · abstinence symptom: triệu chứng phụ · constitutional symptom: triệu chứng thể tạng · delayed symptom: triệu ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây