healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Quần tất – Wikipedia tiếng Việt
Quần tất (Stocking) là loại quần bó sát, có tính đàn hồi, bao phủ chân từ bàn chân lên đến đầu gối, một số loại bao phủ một phần hoặc toàn bộ đùi.
Tên miền: vi.wikipedia.org
Link: https://vi.wikipedia.org/wiki/Qu%E1%BA%A7n_t%E1%BA%A5t
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Stocking là gì
STOCKING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
one of a pair of tight-fitting coverings for the feet and legs made of thin material and often worn under skirts and dresses: nylon/silk stockings. a large ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Stocking - Từ điển Anh - Việt
Băng chân (của người bị giãn tĩnh mạch); vết lang chân (ở chân ngựa...) white stocking: vết lang trắng ở chân ngựa: to stand six feet in one's stockings ( ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
STOCKING - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Nghĩa của "stocking" trong tiếng Việt ; stocking · tất da ; stocks · cổ phần ; stock · nước dùng ; breeding stock · gia súc giống ; laughing stock · trò cười ...
Quần tất – Wikipedia tiếng Việt
Quần tất (Stocking) là loại quần bó sát, có tính đàn hồi, bao phủ chân từ bàn chân lên đến đầu gối, một số loại bao phủ một phần hoặc toàn bộ đùi.
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
Nghĩa của từ stocking, từ stocking là gì? (từ điển Anh-Việt)
Từ: stocking · danh từ. bít tất dài · băng chân (của người bị giãn tĩnh mạch); vết lang chân (ở chân ngựa...) white stocking. vết lang trắng ở chân ngựa.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Stocking là gì? | Từ điển Anh - Việt
Stocking là từ chỉ loại vớ dài thường được phụ nữ mặc, dùng để bảo vệ và trang trí chân. Từ này liên quan đến các biến thể như nylons hay tights.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Phép dịch "stocking" thành Tiếng Việt
Phép dịch "stocking" thành Tiếng Việt. bít tất dài, vớ, băng chân là các bản dịch hàng đầu của "stocking" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Why do you like ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
stocking nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...
1. tất, vớ. a close-fitting, elastic covering for the foot and leg, reaching to or above the knee. Ví dụ: •.
Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm
Từ điển Anh Việt "stocking" - là gì?
băng chân (của người bị giãn tĩnh mạch); vết lang chân (ở chân ngựa...) white stocking: vết lang trắng ở chân ...
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






