stocking là gì? Tìm hiểu ý nghĩa và ứng dụng của stocking trong y tế

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

stocking là gì? Stocking là từ tiếng Anh chỉ loại vớ y khoa được thiết kế đặc biệt, giúp điều trị suy giãn tĩnh mạch và hỗ trợ lưu thông máu hiệu quả.

STOCKING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

STOCKING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

one of a pair of tight-fitting coverings for the feet and legs made of thin material and often worn under skirts and dresses: nylon/silk stockings. a large ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Stocking - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Stocking - Từ điển Anh - Việt

Băng chân (của người bị giãn tĩnh mạch); vết lang chân (ở chân ngựa...) white stocking: vết lang trắng ở chân ngựa: to stand six feet in one's stockings ( ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

STOCKING - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

STOCKING - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Nghĩa của "stocking" trong tiếng Việt ; stocking · tất da ; stocks · cổ phần ; stock · nước dùng ; breeding stock · gia súc giống ; laughing stock · trò cười ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Quần tất – Wikipedia tiếng Việt

Quần tất – Wikipedia tiếng Việt

Quần tất (Stocking) là loại quần bó sát, có tính đàn hồi, bao phủ chân từ bàn chân lên đến đầu gối, một số loại bao phủ một phần hoặc toàn bộ đùi.

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

Nghĩa của từ stocking, từ stocking là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ stocking, từ stocking là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: stocking · danh từ. bít tất dài · băng chân (của người bị giãn tĩnh mạch); vết lang chân (ở chân ngựa...) white stocking. vết lang trắng ở chân ngựa.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Stocking là gì? | Từ điển Anh - Việt

Stocking là gì? | Từ điển Anh - Việt

Stocking là từ chỉ loại vớ dài thường được phụ nữ mặc, dùng để bảo vệ và trang trí chân. Từ này liên quan đến các biến thể như nylons hay tights.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Phép dịch "stocking" thành Tiếng Việt

Phép dịch

Phép dịch "stocking" thành Tiếng Việt. bít tất dài, vớ, băng chân là các bản dịch hàng đầu của "stocking" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Why do you like ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

stocking nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

stocking nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

1. tất, vớ. a close-fitting, elastic covering for the foot and leg, reaching to or above the knee. Ví dụ: •.

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "stocking" - là gì?

Từ điển Anh Việt

băng chân (của người bị giãn tĩnh mạch); vết lang chân (ở chân ngựa...) white stocking: vết lang trắng ở chân ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây