healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Toe – Wiktionary tiếng Việt
Thành ngữ. to tread on someone's toes: Xem Tread; to turn up one's toes: Chết, bỏ đời. toe to toe (giữa hai người) đứng đối diện nhau, đặc biệt là để đánh nhau ...
Tên miền: vi.wiktionary.org
Link: https://vi.wiktionary.org/wiki/toe
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Toes là gì
Nghĩa của từ Toe - Từ điển Anh - Việt
Danh từ · Ngón chân (người) · Ngón chân (động vật) · Mũi (giày, tất) · Chân (tường) · Phía trước móng sắt ngựa; ổ đứng, ổ chặn.
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
TOE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
TOE ý nghĩa, định nghĩa, TOE là gì: 1. any of the five separate parts at the end of the foot: 2. the part of a sock, shoe, or other…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Toes là gì? | Từ điển Anh - Việt
Toes là các ngón chân, phần cuối của bàn chân, hỗ trợ cân bằng và vận động. Từ liên quan bao gồm 'fingers' (ngón tay). Người học sẽ hiểu chức năng và vị trí ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
toes trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
Phép dịch "toes" thành Tiếng Việt. caùc ngoùn chaân, ngón chân là các bản dịch hàng đầu của "toes" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: I have a pain in my little ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Từ điển Anh Việt "toes" - là gì?
Phát âm toes · ngón chân · mũi (giày, dép, ủng) · chân (tường) · phía trước móng sắt ngựa; ổ đứng, ổ chặn · to tread on someone's toes · to turn up one's toes.
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
toe – Wiktionary tiếng Việt
Thành ngữ. to tread on someone's toes: Xem Tread; to turn up one's toes: Chết, bỏ đời. toe to toe (giữa hai người) đứng đối diện nhau, đặc biệt là để đánh nhau ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Nghĩa của từ toe, từ toe là gì? (từ điển Anh-Việt)
Từ: toe · danh từ. ngón chân. big toe. ngón chân cái. little toe. ngón chân út. 1 ví dụ khác. from top to toe. từ đầu đến chân · mũi (giày, dép, ủng) · chân (tường).
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
"Ngón Chân" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ ...
1. Ngón Chân trong Tiếng Anh là gì? ... Toe được dịch nghĩa sang Tiếng Việt là ngón chân. Định nghĩa về Ngón chân: Ngón chân là bộ phận nằm ở phần ngón thuộc chi ...
Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm
Cách phát âm 'toes' trong Anh? - Bab.la
Phát âm của 'toes' trong Anh là gì? ; toes {danh} /ˈtoʊz/ ; toe {động} /ˈtoʊ/ ; toe {danh} /ˈtoʊ/.
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






