Dictionary.cambridge.org

The most popular dictionary and thesaurus for learners of English. Meanings and definitions of words with pronunciations and translations.

CHUM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CHUM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CHUM ý nghĩa, định nghĩa, CHUM là gì: 1. a friend: 2. fish or meat cut into small pieces and thrown from a boat to attract larger fish…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

POTASSIUM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

POTASSIUM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

POTASSIUM ý nghĩa, định nghĩa, POTASSIUM là gì: 1. a silver-white chemical element that ... Ý nghĩa của potassium trong tiếng Anh. potassium. noun [ U ]. uk.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

AFT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

AFT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

AFT ý nghĩa, định nghĩa, AFT là gì: 1. in or towards the back part of a boat 2. in or toward the back part of a boat 3. in or toward…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

FORMULATION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

FORMULATION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của formulation là gì? Xem định nghĩa của formulation trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. formidable · formidably · formula · formulate. formulation.See more

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của formulation trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của formulation trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của formulation trong tiếng Anh ... the action of developing all the details of a plan for doing something, or something that is developed in this way:.See more

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

BAC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BAC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BAC ý nghĩa, định nghĩa, BAC là gì: 1. short for baccalaureate: an exam in several subjects taken in the last year of school around the…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

MIN. | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MIN. | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MIN. ý nghĩa, định nghĩa, MIN. là gì: 1. written abbreviation for minute: 2. written abbreviation for minimum, used in signs…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PROFESSIONAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

PROFESSIONAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của professional là gì? Xem định nghĩa của professional trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. productivity · Prof. profess · profession. professional.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của professional trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của professional trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

PROFESSIONAL ý nghĩa, định nghĩa, PROFESSIONAL là gì: 1. relating to work that needs special training or education: 2. having the qualities that you…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PHARMACY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PHARMACY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PHARMACY ý nghĩa, định nghĩa, PHARMACY là gì: 1. a shop or part of a shop in which medicines are prepared and sold 2. part of a hospital where…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PHARMACY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

PHARMACY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

PHARMACY - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SOMATIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SOMATIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SOMATIC ý nghĩa, định nghĩa, SOMATIC là gì: 1. relating to the body as opposed to the mind: 2. relating to general body cells, not…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

BIOCHEMISTRY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh ...

BIOCHEMISTRY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh ...

BIOCHEMISTRY ý nghĩa, định nghĩa, BIOCHEMISTRY là gì: 1. the scientific study of the chemistry of living things 2. the chemistry of a particular living…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

MANDIBLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MANDIBLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MANDIBLE ý nghĩa, định nghĩa, MANDIBLE là gì: 1. in a person or animal, the lower jaw bone 2. in insects, one of the two parts of the mouth used…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ETIOLOGY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ETIOLOGY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ETIOLOGY ý nghĩa, định nghĩa, ETIOLOGY là gì: 1. US spelling of aetiology 2. the scientific study of the cause of diseases. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của clear the air trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của clear the air trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

CLEAR THE AIR ý nghĩa, định nghĩa, CLEAR THE AIR là gì: 1. to make the air cooler, fresher, and more comfortable: 2. to remove the bad feelings between…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PELVIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PELVIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PELVIC ý nghĩa, định nghĩa, PELVIC là gì: 1. relating to the pelvis: 2. relating to the pelvis: . Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

GO TO BED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

GO TO BED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

(often with with) to have sexual intercourse with; to have a love affair with. ăn nằm với ai. (Bản dịch của go to bed từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

OBESITY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

OBESITY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Thêm nghĩa của obesity. Tất cả. obesity noun, at obese ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của peel away/off trong tiếng Anh

Ý nghĩa của peel away/off trong tiếng Anh

When vehicles, people, or animals peel away/off, they separate from the group or structure they were part of and move away in a different direction:.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

WOMEN | English meaning - Cambridge Dictionary

WOMEN | English meaning - Cambridge Dictionary

WOMEN definition: 1. plural of woman 2. plural of woman 3. pl of woman. Learn more.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

OUTRAGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

OUTRAGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

OUTRAGE ý nghĩa, định nghĩa, OUTRAGE là gì: 1. a feeling of anger and shock: 2. a shocking, morally unacceptable, and usually violent action…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SHOCK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SHOCK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của shock trong tiếng Anh · shock noun (SURPRISE) · shock noun (ELECTRICITY) · shock noun (ILLNESS) · shock noun (DAMAGING EFFECT) · shock noun (OFFENDED).

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SIT ON SOMETHING - Cambridge Dictionary

SIT ON SOMETHING - Cambridge Dictionary

SIT ON SOMETHING - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho SIT ON SOMETHING: 1. to delay taking action about something 2. to prevent people from knowing a ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SIT ON SOMETHING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh ...

SIT ON SOMETHING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh ...

Our senator sits on the subcommittee for foreign relations. (Định nghĩa của sit on something ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

EPILEPSY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

EPILEPSY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

15 Oct 2025 — EPILEPSY ý nghĩa, định nghĩa, EPILEPSY là gì: 1. a condition of the brain that causes a person to become unconscious for short periods or to ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

TALL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TALL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TALL ý nghĩa, định nghĩa, TALL là gì: 1. of more than average height, or of a particular height: 2. of more than average height, or of a…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PHYSIOTHERAPY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh ...

PHYSIOTHERAPY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh ...

PHYSIOTHERAPY ý nghĩa, định nghĩa, PHYSIOTHERAPY là gì: 1. the treatment of problems of the muscles, joints, or nerves, especially using exercises or by…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

VESICLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

VESICLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

VESICLE ý nghĩa, định nghĩa, VESICLE là gì: 1. a small structure like a bag in a human, animal, or plant 2. a painful swelling on the skin that…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

LASTING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

LASTING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

LASTING ý nghĩa, định nghĩa, LASTING là gì: 1. continuing to exist for a long time or for ever: 2. continuing to exist for a long time or…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Bản dịch của pick someone's brains – Từ điển tiếng Anh–Việt

Bản dịch của pick someone's brains – Từ điển tiếng Anh–Việt

to ask (a person) questions in order to get ideas, information etc from him which one can use oneself. khai thác thông tin.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PICK SOMEONE'S BRAIN - Cambridge Dictionary

PICK SOMEONE'S BRAIN - Cambridge Dictionary

to ask someone who knows a lot about a subject for information or their opinion: Can I pick your brain about how you got rid of those weeds?

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ANTI-AGING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ANTI-AGING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ANTI-AGING ý nghĩa, định nghĩa, ANTI-AGING là gì: 1. US spelling of anti-ageing 2. Anti-aging substances are intended to prevent or limit the process…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

TABLET | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

TABLET | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

(also tablet computer) computing a small one-piece portable computer which the user operates by a touchscreen. máy tính bảng. (Bản dịch của tablet từ Từ điển ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

TABLET | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TABLET | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TABLET ý nghĩa, định nghĩa, TABLET là gì: 1. a small, solid piece of medicine: 2. a thin, flat, often square piece of hard material such as…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

NERVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

NERVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

NERVE ý nghĩa, định nghĩa, NERVE là gì: 1. a group of long, thin fibres (= structures like threads) that carry information or instructions…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

NERVES | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

NERVES | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

NERVES ý nghĩa, định nghĩa, NERVES là gì: 1. worry or anxiety about something that is going to happen: 2. worry or anxiety about something…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của leaf trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của leaf trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

LEAF ý nghĩa, định nghĩa, LEAF là gì: 1. one of the flat, usually green ... lá cây, tờ (giấy), tấm ghép… Xem thêm. trong những ngôn ngữ khác. in Marathi.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Bản dịch của gangster – Từ điển tiếng Anh–Việt

Bản dịch của gangster – Từ điển tiếng Anh–Việt

a member of a gang of criminals. găngxtơ. Bản dịch của gangster từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

OB-GYN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

OB-GYN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

OB-GYN ý nghĩa, định nghĩa, OB-GYN là gì: 1. abbreviation for obstetrician-gynecologist: a doctor who specializes in pregnancy, birth, and…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

EXTREMELY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

EXTREMELY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Công cụ dịch · Phát âm của extremely là gì? Xem định nghĩa của extremely trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. extravagance · extravagant · extravagantly · extreme.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

EXTREMELY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

EXTREMELY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

EXTREMELY ý nghĩa, định nghĩa, EXTREMELY là gì: 1. very: 2. very: 3. very ... (Định nghĩa của extremely từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CREPE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CREPE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CREPE ý nghĩa, định nghĩa, CREPE là gì: 1. a thin, light pancake 2. thin cloth with a surface that has wrinkles (= small, thin folds): 3…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

FIEND | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

FIEND | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

FIEND ý nghĩa, định nghĩa, FIEND là gì: 1. an evil and cruel person: 2. someone who likes something very much or is very interested in…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của BIS trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của BIS trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

BIS ý nghĩa, định nghĩa, BIS là gì: 1. abbreviation for the Bank for International Settlements 2. abbreviation for the Department for…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của cor trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của cor trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

COR ý nghĩa, định nghĩa, COR là gì: 1. an expression of interest and admiration or surprise: 2. together; with: 3. an expression of…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

BILLION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BILLION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BILLION ý nghĩa, định nghĩa, BILLION là gì: 1. the number 1000000000: 2. 1000000000000 3. a very large number: . Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

HAPPY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

HAPPY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

HAPPY ý nghĩa, định nghĩa, HAPPY là gì: 1. feeling, showing, or causing pleasure or satisfaction: 2. (used in greetings for special…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của France trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của France trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

France ý nghĩa, định nghĩa, France là gì: 1. a country in western Europe 2. a country in western Europe. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

MARTIAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

MARTIAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của martial là gì? Xem định nghĩa của martial trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. marshmallow · marshy · marsupial · mart. martial.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm