healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Dictionary.zim.vn
Từ điển tiếng Anh cá nhân hóa theo trình độ, chuyên ngành và sở thích của người học. Tra từ điển Anh-Việt và Việt-Anh trực tuyến miễn phí, có phát âm, ví dụ kèm dịch nghĩa chi tiết.
Victoria là gì? | Từ điển Anh - Việt
Victoria là tên riêng, thường chỉ nữ hoàng Anh hoặc tên địa danh. Từ này dùng trong lịch sử và địa lý, giúp người học hiểu về văn hóa và ngữ cảnh sử dụng.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Toes là gì? | Từ điển Anh - Việt
Toes là các ngón chân, phần cuối của bàn chân, hỗ trợ cân bằng và vận động. Từ liên quan bao gồm 'fingers' (ngón tay). Người học sẽ hiểu chức năng và vị trí ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Breast là gì? | Từ điển Anh - Việt
Từ 'breast' trong tiếng Anh chỉ bộ phận ngực ở con người, thường dùng trong các ngữ cảnh y học và sinh học.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Hoi hóp tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt
Mô tả chung. (formal) anxious; (informal) nervous — tính từ. Tính từ chỉ trạng thái lo lắng, hồi hộp, tim đập nhanh trước sự kiện quan trọng hoặc khi bối rối.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Sympathetic là gì? | Từ điển Anh - Việt
Sympathetic nghĩa là cảm thông, biết chia sẻ cảm xúc với người khác. Từ này thường dùng trong giao tiếp, có các từ đồng nghĩa như compassionate và antonyms ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Sleeping là gì? | Từ điển Anh - Việt
Sleeping là trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên của cơ thể nhằm phục hồi năng lượng. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh về giấc ngủ và sức khỏe, ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Cerebrum là gì? | Từ điển Anh - Việt
Mô tả chung. Cerebrum, hay còn gọi là đại não, là phần lớn nhất của não bộ ở động vật có vú, chịu trách nhiệm cho các chức năng như tư duy, cảm xúc, cảm giác và ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Rectum là gì? | Từ điển Anh - Việt
Rectum là đoạn cuối của ruột già, có chức năng lưu trữ phân trước khi thải ra ngoài. Thuật ngữ thường được sử dụng trong y học và sinh học.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Retarded là gì? | Từ điển Anh - Việt
Từ 'retarded' có nghĩa là chậm phát triển hoặc kém về mặt trí tuệ, thường dùng trong ngữ cảnh y học và xã hội.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Uvula là gì? | Từ điển Anh - Việt
Uvula là phần nhỏ hình giọt nước treo ở cuối vòm họng, đóng vai trò trong phát âm và ngăn thức ăn tràn ngược vào mũi.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Convulsion là gì? | Từ điển Anh - Việt
Convulsion là thuật ngữ chỉ co giật mạnh và đột ngột của cơ bắp, thường liên quan đến các rối loạn thần kinh.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Treat là gì? | Từ điển Anh - Việt
Treat nghĩa là đối xử, xử lý, thường dùng trong ngữ cảnh hành động hoặc phản ứng với ai đó hoặc điều gì đó.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Papaya là gì? | Từ điển Anh - Việt
Mô tả chung. Papaya, hay còn gọi là đu đủ, là một loại trái cây nhiệt đới thuộc họ Caricaceae, có nguồn gốc từ Trung Mỹ. Cây đu đủ có thể cao từ 2 đến 10 mét, ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Rebirth là gì? | Từ điển Anh - Việt
Rebirth nghĩa là sự tái sinh hoặc sự hồi sinh; từ này thường dùng để chỉ quá trình bắt đầu lại hoặc thay đổi lớn trong cuộc sống.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Appendix là gì? | Từ điển Anh - Việt
Appendix là phần phụ lục ở cuối tài liệu dùng để bổ sung thông tin. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn bản học thuật, cung cấp dữ liệu hỗ trợ.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Pomegranate là gì? | Từ điển Anh - Việt
Quả lựu là loại quả có hạt đỏ mọng, giàu dinh dưỡng và thường dùng trong ẩm thực và y học. Người học nên biết cách phân biệt từ và các từ đồng nghĩa liên ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Dime là gì? | Từ điển Anh - Việt
Dime(Noun) ... Một đồng mười xu. A ten-cent coin. Ví dụ. She donated a dime to the homeless shelter.Cô ấy đã quyên góp một xu cho nơi tạm trú cho người vô gia cư.Read more
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Xơ múi tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt
Nghĩa của từ xơ múi: lợi lộc kiếm chác được; kiếm chác, vơ vét... Click xem thêm!
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Inhaler là gì? | Từ điển Anh - Việt
Thuốc xịt (inhaler) là thiết bị y tế dùng để phân phối thuốc dạng khí hoặc bột đến phổi, thường được sử dụng cho bệnh nhân mắc các bệnh về đường hô hấp như hen ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Occlusion là gì? | Từ điển Anh - Việt
Occlusion là từ chỉ sự che khuất hoặc đóng kín, thường dùng trong y học và nha khoa để mô tả tình trạng khớp cắn hoặc chặn dòng.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Bạch đầu quân tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt
Dân quân là những người cao tuổi. An elderly militia member; a senior member of the local militia (an older person serving in the people's militia).
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Phiêu diêu tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt
Nghĩa của từ phiêu diêu: di chuyển đây đó, thường là ở trên cao, một cách nhẹ nhàng ... Phiêu diêu(Động từ). 01. Di chuyển đây đó, thường là ở trên cao ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Revitalize là gì? | Từ điển Anh - Việt
Revitalize có nghĩa là làm mới hoặc hồi sinh. Từ thường dùng trong ngữ cảnh cải thiện sức sống, năng lượng hoặc hiệu quả.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Revitalizing là gì? | Từ điển Anh - Việt
Revitalizing nghĩa là phục hồi sức sống hoặc năng lượng cho vật hoặc người. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh cải thiện, làm mới và hồi sinh.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Bye là gì? | Từ điển Anh - Việt
Mô tả chung. Từ "bye" là một dạng viết tắt của "goodbye", có nghĩa là lời chào tạm biệt. Trong tiếng Anh, "bye" thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Cobalt là gì? | Từ điển Anh - Việt
Cobalt là một nguyên tố kim loại có biểu tượng hóa học Co, thường được sử dụng trong hợp kim và pin.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Be prone to do something là gì? | Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Be prone to do something: có khả năng trải qua hoặc chịu đựng điều gì đó; dễ bị ảnh hưởng bởi cái gì đó; có xu hướng hành xử theo một cách nhất
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Alveolar là gì? | Từ điển Anh - Việt
Alveolar nghĩa là liên quan đến các phế nang trong cấu trúc sinh học. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y học và sinh học, mô tả vị trí hoặc chức năng.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Stella là gì? | Từ điển Anh - Việt
Stella là từ danh từ chỉ tên riêng, thường dùng làm tên người hoặc thương hiệu. Người học cần lưu ý cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Gluck là gì? | Từ điển Anh - Việt
Gluck là tên một họa sĩ hoặc nhà soạn nhạc nổi tiếng, thường được nhắc đến trong lĩnh vực nghệ thuật âm nhạc cổ điển.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Restructure là gì? | Từ điển Anh - Việt
Restructure nghĩa là tái cơ cấu hoặc tổ chức lại cấu trúc của một tổ chức, doanh nghiệp hoặc hệ thống.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Ade là gì? | Từ điển Anh - Việt
Ade là một từ tiếng Anh chỉ loại thức uống giải khát có nguồn gốc từ hoa quả, thường được dùng trong các ngữ cảnh ẩm thực.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
First day là gì? | Từ điển Anh - Việt
Ngày đầu tiên (first day) là khái niệm chỉ ngày bắt đầu của một sự kiện hay hoạt động. Người học cần lưu ý cách sử dụng trong các tình huống lịch sử hoặc sự ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Eye to eye là gì? | Từ điển Anh - Việt
"Eye to eye" nghĩa là đồng tình, cùng quan điểm hoặc hiểu nhau. Cụm từ thường dùng để mô tả sự thống nhất ý kiến giữa các cá nhân, giúp người học nắm rõ ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Ola là gì? | Từ điển Anh - Việt
"Ola" là một từ trong tiếng Bồ Đào Nha, có nghĩa là "xin chào". Đây là một trong những cách chào hỏi phổ biến nhất trong các nước nói tiếng Bồ Đào Nha, như Bồ ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Antiseptic là gì? | Từ điển Anh - Việt
Antiseptic là thuật ngữ chỉ chất khử trùng, dùng để ngăn ngừa nhiễm trùng và tiêu diệt vi khuẩn trên da hoặc vết thương.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Yên vị tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt
Yên vị(Động từ). Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì. Yên vị(Động từ). 01. Ngồi yên vào chỗ. To sit down in one's place; to settle ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Vertebral là gì? | Từ điển Anh - Việt
Từ 'vertebral' có nghĩa là thuộc về đốt sống hoặc cấu trúc đốt sống. Từ này thường được dùng trong y học và giải phẫu để mô tả các yếu tố liên quan đến cột ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Vertebrae là gì? | Từ điển Anh - Việt
Mô tả chung. Vertebrae (cột sống) là những xương cấu thành nên cột sống của động vật có xương sống, bao gồm cả con người. Cột sống được chia thành nhiều đoạn, ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Distilled water là gì? | Từ điển Anh - Việt
Distilled water là nước đã được chưng cất để loại bỏ tạp chất và khoáng chất. Thường dùng trong khoa học, y tế và kỹ thuật. Người học nên hiểu ứng dụng và ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Toothache là gì? | Từ điển Anh - Việt
Toothache (đau răng) là cảm giác đau ở vùng răng miệng, thường do sâu răng, viêm nướu hoặc nhiễm trùng gây ra. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Bỗ bã tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt
Nghĩa của từ bỗ bã: vụng về, thô lỗ, không có ý tứ... Click xem thêm ... Bỗ bã(Tính từ). 01. Vụng về, thô lỗ, không có ý tứ. Clumsy and rude; awkwardly ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Brotherhood là gì? | Từ điển Anh - Việt
Brotherhood là danh từ chỉ tình cảm, mối quan hệ đồng chí hoặc anh em ruột thịt. Từ này thường dùng để nhấn mạnh sự đoàn kết và gắn bó.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Fruity là gì? | Từ điển Anh - Việt
Fruity là tính từ mô tả hương vị hay mùi thơm đặc trưng của trái cây. Từ này thường dùng trong ẩm thực và rượu vang, có các biến thể như fruitiness.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Pro rata là gì? | Từ điển Anh - Việt
Pro rata là thuật ngữ kinh tế chỉ tỷ lệ phân chia hoặc tính toán theo phần tương ứng. Người học cần nắm cách sử dụng trong tính toán tài chính và các lĩnh ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
In the black là gì? | Từ điển Anh - Việt
Cụm từ "in the black" có nghĩa là có lợi nhuận hoặc không bị thua lỗ về tài chính. Người học nên hiểu cách sử dụng trong các báo cáo kinh doanh và ngữ cảnh ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Restless là gì? | Từ điển Anh - Việt
Từ 'restless' mang nghĩa là không yên, bồn chồn hoặc không thể nghỉ ngơi. Từ này dùng để mô tả trạng thái tâm lý hoặc thể chất không ổn định.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Laxative là gì? | Từ điển Anh - Việt
Mô tả chung. Laxative (thuốc nhuận tràng) là một loại thuốc hoặc chất được sử dụng để kích thích nhu động ruột, giúp làm mềm phân và cải thiện quá trình tiêu ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả
