Tratu.soha.vn

Tra cứu nhanh với Bookmarklet! Dịch đoạn văn bản · Từ điển tiếng Nhật Javidic Online · Tra từ trên Facebook · Tham gia cộng đồng tra từ · Từ điển Kỹ thuật ...

Nghĩa của từ Radial - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Radial - Từ điển Anh - Việt

Danh từ · (giải phẫu) động mạch quay · Dây thần kinh quay · Lốp có bố toả tròn (của bánh xe) (như) radial-ply tyre ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Gu - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Gu - Từ điển Việt

(Khẩu ngữ) ý thích riêng trong lối sống (nói khái quát). hai người rất hợp gu: Đồng nghĩa: sở thích, thị hiếu. Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/Gu » ...See more

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Olig; oligo- - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Olig; oligo- - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Olig; oligo- - Từ điển Anh - Việt: Hình thái ghép có nghĩa là ít.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Hách dịch - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Hách dịch - Từ điển Việt

Tính từ. có thái độ ra oai, nạt nộ, hạch sách người khác, do cậy mình có quyền thế. giọng hách dịch: thái độ hách dịch: Đồng nghĩa: hách, hống hách. Lấy từ ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Hoàng thân - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Hoàng thân - Từ điển Việt

người có quan hệ họ hàng gần gũi với vua cùng trong hoàng tộc (như chú bác, anh em ruột, các con trai của anh em ruột).

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Extra - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Extra - Từ điển Anh - Việt

Danh từ · Cái phụ, cái thêm; món phải trả thêm · Bài nhảy thêm · (điện ảnh) vai phụ, vai cho có mặt · Đợt phát hành đặc biệt (báo) ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Elemental - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Elemental - Từ điển Anh - Việt

Elemental. Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt. /¸eli´mentl/. Thông dụng. Tính từ. Mạnh mẽ, mãnh liệt. Căn bản, cơ bản. Chuyên ngành. Điện lạnh. sơ đẳng. Kỹ ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Banana - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Banana - Từ điển Anh - Việt

(thực vật học) cây chuối · Quả chuối · Một nải chuối.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Thần sắc - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Thần sắc - Từ điển Việt

sắc mặt, biểu hiện trạng thái sức khoẻ hoặc tinh thần của con người. thần sắc nhợt nhạt: sợ mất cả thần sắc: Đồng nghĩa: khí sắc.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Lơ tơ mơ - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Lơ tơ mơ - Từ điển Việt

(Khẩu ngữ) như lơ mơ (nhưng ý mức độ nhiều hơn). hết li này thế nào chả lơ tơ mơ: hiểu lơ tơ mơ: làm ăn lơ tơ mơ: Đồng nghĩa: tơ lơ mơ.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Lơ mơ - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Lơ mơ - Từ điển Việt

(Khẩu ngữ) không thật sự đi vào việc, thiếu sự chú ý, nửa như làm nửa như không. việc này không thể lơ mơ được!

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Swim - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Swim - Từ điển Anh - Việt

Danh từ · Sự bơi lội; thời gian bơi · Vực sâu nhiều cá (ở sông) · Tình hình chung, chiều hướng chung · (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) swimming-bladder ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Ganglion - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Ganglion - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Ganglion - Từ điển Anh - Việt: /''''gæɳgliən'''/, (giải phẫu) hạch, (nghĩa bóng) trung tâm (hoạt động...), hạch,

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Hoang đàng - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Hoang đàng - Từ điển Việt

(Phương ngữ) có lối sống buông tuồng, đàng điếm, hư hỏng. ăn chơi hoang đàng: Đồng nghĩa: đàng điếm, điếm đàng.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Ngậm bồ hòn làm ngọt - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Ngậm bồ hòn làm ngọt - Từ điển Việt

Ngậm bồ hòn làm ngọt. Bài từ dự án mở Từ điển Việt - Việt. phải nhẫn nhục chịu đựng điều cay đắng (tựa như phải ngậm bồ hòn), mà bề ngoài vẫn phải tỏ ra vui ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Instability - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Instability - Từ điển Anh - Việt

(điều khiển học ) [sự, tính] không ổn định. absolute instability: sự không ổn định tương đối: convective instability: sự không ổn định đối lưu: inherent ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Beauty - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Beauty - Từ điển Anh - Việt

Danh từ. Vẻ đẹp, sắc đẹp, nhan sắc. Cái đẹp, cái hay. the beauty of the story: cái hay của câu chuyện. Người đẹp, vật đẹp. look at this rose, isn't it a beauty!

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Ngu - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Ngu - Từ điển Việt

Ngu. Bài từ dự án mở Từ điển Việt - Việt. Tính từ. rất kém về trí lực, không hiểu biết gì về cả những điều ai cũng hiểu, cũng biết. đồ ngu! (tiếng mắng) ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Bee - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Bee - Từ điển Anh - Việt

Danh từ · (động vật học) con ong · Người bận nhiều việc · (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi vui chơi tập thể, buổi lao động tập thể.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Active - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Active - Từ điển Anh - Việt

Tính từ ; Tích cực, hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi. an active volcano ; (ngôn ngữ học) chủ động. the active voice ; (quân sự) tại ngũ. on active service ; Hoạt ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Larva - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Larva - Từ điển Anh - Việt

Larva. Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt. /´la:və/. Thông dụng. Danh từ, số nhiều là .larvae. (động vật học) ấu trùng. Chuyên ngành. Kỹ thuật chung. ấu trùng.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Mouthpiece - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Mouthpiece - Từ điển Anh - Việt

Miệng (kèn, sáo, còi...) · Cái ống tẩu hút thuốc · (nghĩa bóng) người phát ngôn · (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) luật sư bào chữa ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Ạ - Từ điển Việt - Việt

Nghĩa của từ Ạ - Từ điển Việt - Việt

Trợ từ. từ biểu thị ý kính trọng hoặc thân mật khi nói chuyện với ai. cháu chào bà ạ! thôi chị ạ, nghĩ làm gì cho thêm mệt! Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Gian - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Gian - Từ điển Việt

Danh từ · phần trong nhà giới hạn bằng hàng cột hay bức tường, vách ngăn · từ chỉ từng đơn vị nhỏ được ngăn riêng ra tương đối độc lập trong một ngôi nhà.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Đàn áp - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Đàn áp - Từ điển Việt

Động từ. dẹp sự chống đối bằng bạo lực hoặc uy quyền, một cách thô bạo. giặc đàn áp các phong trào yêu nước: cuộc khởi nghĩa bị đàn áp khốc liệt. Lấy từ ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Herbal - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Herbal - Từ điển Anh - Việt

Sách nghiên cứu về thảo mộc. Chuyên ngành. Y học. sách dược thảo. Các từ liên quan. Từ đồng nghĩa. adjective. verdant , grassy , vegetal , vegetative.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ First-aid kit - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ First-aid kit - Từ điển Anh - Việt

First-aid kit. Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt. Ô tô. hồ sơ cấp cứu. Kỹ thuật chung. bộ dụng cụ cấp cứu.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Liệt - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Liệt - Từ điển Việt

Tính từ · ở trạng thái bị mất hẳn hoặc giảm khả năng hoạt động của một bộ phận nào đó của cơ thể · (đau ốm) kiệt sức không dậy được · (máy móc) mất khả năng hoạt ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Chèn ép - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Chèn ép - Từ điển Việt

Chèn ép. Bài từ dự án mở Từ điển Việt - Việt. Động từ. lấn át, kìm hãm không cho phát triển. hàng ngoại chèn ép hàng nội: chèn ép nhân viên cấp dưới: Đồng nghĩa ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Injury - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Injury - Từ điển Anh - Việt

Danh từ · Sự làm hại, sự làm tổn hại, sự làm hỏng · Điều hại, điều tổn hại; chỗ hỏng; chỗ bị thương · (pháp lý) sự xúc phạm, sự vi phạm quyền lợi; sự đối xử bất ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Speedy - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Speedy - Từ điển Anh - Việt

Tính từ · (thông tục) mau lẹ, nhanh, nhanh chóng · Ngay lập tức, không chậm trễ (làm việc, đi đến..).

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Eye drops - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Eye drops - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Eye drops - Từ điển Anh - Việt: thuốc nhỏ mắt.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Cầm tinh - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Cầm tinh - Từ điển Việt

Cầm tinh. Bài từ dự án mở Từ điển Việt - Việt. Động từ. có năm sinh ứng với một con vật tượng trưng nào đó (theo địa chi), theo cách tính thời gian cổ truyền ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Lươn - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Lươn - Từ điển Việt

Danh từ. cá nước ngọt, thân tròn và dài như rắn, mắt nhỏ, da trơn có nhớt, màu nâu vàng, sống chui rúc trong bùn. cháo lươn: ti hí mắt lươn. Lấy từ « http ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Sickness - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Sickness - Từ điển Anh - Việt

Danh từ · Sự ốm, sự bệnh, sự đau yếu · Căn bệnh, loại bệnh, loại đau ốm nào đó · Cảm giác buồn nôn; sự nôn mửa ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Nhãn quang - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Nhãn quang - Từ điển Việt

Nhãn quang. Bài từ dự án mở Từ điển Việt - Việt. Danh từ. (Ít dùng) như nhãn quan. Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/Nh%C3%A3n_quang ». tác giả.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Nhãn quan - Từ điển Việt - Việt

Nghĩa của từ Nhãn quan - Từ điển Việt - Việt

tầm nhìn, tầm hiểu biết, khả năng nhận thức, xem xét và đánh giá vấn đề. có nhãn quan chính trị: Đồng nghĩa: nhãn lực, nhãn quang.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Pepper - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Pepper - Từ điển Anh - Việt

Danh từ · Hạt tiêu, hồ tiêu · Cây ớt, trái ớt; quả ớt ngọt (dùng làm rau ăn) · (nghĩa bóng) điều chua cay ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Biến dạng - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Biến dạng - Từ điển Việt

Danh từ · dạng đã biến đổi ít nhiều so với dạng gốc · hiện tượng hoặc lượng biến đổi hình dạng của một vật do chịu tác dụng của môi trường.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Gauze - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Gauze - Từ điển Anh - Việt

Danh từ · Sa, lượt · (y học) gạc (để buộc vết thương) · Màn sương mỏng; làn khói nhẹ · (kỹ thuật) lưới thép mịn ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Head and shoulders - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Head and shoulders - Từ điển Anh - Việt

Head and shoulders. Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt. Thông dụng. Phó từ. Tới một mức lớn; nổi bậc; lớn lao; đáng kể. stood head and shoulders above the rest ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Special Purpose Register (SPR) - Từ điển Anh

Nghĩa của từ Special Purpose Register (SPR) - Từ điển Anh

Nghĩa của từ Special Purpose Register (SPR) - Từ điển Anh - Việt: bộ ghi có mục đích đặc biệt.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Trừng trị - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Trừng trị - Từ điển Việt

trị kẻ có tội lớn bằng hình phạt đích đáng. trừng trị tên phản quốc: thẳng tay trừng trị: Đồng nghĩa: trừng phạt.Read more

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Rich - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Rich - Từ điển Anh - Việt

Giàu, giàu có, có nhiều tiền, có của cải. a rich film star: một ngôi sao điện ảnh giàu có: as rich as Croesus; as rich as a Jew: rất giàu, giàu như Thạch ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Well-made - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Well-made - Từ điển Anh - Việt

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/. Thông dụng. Tính từ. Phát triển cân đối (người). Các từ liên quan. Từ đồng nghĩa. adjective.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Ấm ức - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Ấm ức - Từ điển Việt

bực tức mà phải cố nén lại, không thể nói ra hoặc nói hết ra được. ấm ức trong lòng: bị mắng oan nên ấm ức: Đồng nghĩa: ậm ực, hậm hực, tấm tức.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Tế bần - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Tế bần - Từ điển Việt

Bài từ dự án mở Từ điển Việt - Việt. Động từ. (Từ cũ) cứu giúp người nghèo khổ (một việc làm từ thiện thời trước). hội tế bần: lớn lên ở trại tế bần.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Vẩn đục - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Vẩn đục - Từ điển Việt

ở trạng thái có nhiều gợn bẩn nổi lên, làm cho không còn trong sạch nữa. dòng nước gợn bùn, vẩn đục: tâm hồn bị vẩn đục.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Marrow - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Marrow - Từ điển Anh - Việt

Danh từ · Tuỷ · (nghĩa bóng) phần chính, phần cốt tuỷ · (nghĩa bóng) sức mạnh; lực; nghị lực · (thực vật học) bí ngô ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Painful - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Painful - Từ điển Anh - Việt

Tính từ · Đau đớn, đau khổ; làm đau đớn, làm đau khổ · Vất vả, khó nhọc, chán ngắt · Gây buồn phiền, bối rối ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm