Formerly là gì? Ý nghĩa và cách dùng formerly trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Formerly là gì? Formerly nghĩa là 'trước đây' hoặc 'thuở xưa', dùng để miêu tả trạng thái hoặc chức danh trong quá khứ. Tìm hiểu chi tiết cách dùng formerly.

FORMERLY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

FORMERLY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

formerly | Từ điển Anh Mỹ ... before the present time or in the past: Formerly, he had gone regularly to Europe, but now he seldom traveled.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Formerly - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Formerly - Từ điển Anh - Việt

Formerly. Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt. /´fɔ:məli/. Thông dụng. Phó từ. Trước đây, thuở xưa. Các từ liên quan. Từ đồng nghĩa. adverb. aforetime , already ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Formerly là gì? | Từ điển Anh - Việt

Formerly là gì? | Từ điển Anh - Việt

Formerly có nghĩa là trước đây hoặc từng là. Từ này dùng để chỉ trạng thái hoặc tình huống trong quá khứ. Người học lưu ý sử dụng trong văn cảnh truyền đạt ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Nghĩa của "formerly" trong tiếng Việt - từ điển bab.la

Nghĩa của

formerly {trạng} · khi trước · trước đây · ngày xưa.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

formerly nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

formerly nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

1. trước đây, trước kia. in the past; in earlier times. Ví dụ: •. The building was formerly a school.

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm

Nghĩa của từ formerly, từ formerly là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ formerly, từ formerly là gì? (từ điển Anh-Việt)

formerly /'fɔ:məli/ nghĩa là: trước đây, thuở xưa... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ formerly, ví dụ và các thành ngữ liên quan.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Đâu là sự khác biệt giữa formerly và previously và before ...

Đâu là sự khác biệt giữa formerly và previously và before ...

I am formerly a member of the Army. I am a doctor now, but previously, I was in the Army. Formerly means "used to be, but not anymore".

Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm

formerly - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh

formerly - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh

US UK. Phó từ. trước đây. formerly he worked in factory, but now he's a teacher. trước đây ông ta làm việc ở xí nghiệp, nhưng nay là giáo viên.

Tên miền: m.dict.laban.vn Đọc thêm

Tra từ formerly - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

Tra từ formerly - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese ...

formerly = formerly phó từ trước đây; thuở xưa The company formerly belonged to an international banking group Công ty đó trước đây thuộc về một tập đoàn ...

Tên miền: vndic.net Đọc thêm

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Formerly" | Từ điển hình ảnh

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của

She was formerly ... Cô ấy trước đây là giáo viên trước khi theo đuổi sự nghiệp báo chí. Jane formerly lived in Paris before relocating to London for her new job.

Tên miền: dictionary.langeek.co Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây