healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
mouth nghĩa là gì? Giải thích chi tiết ý nghĩa của từ "mouth" trong tiếng Anh
Tìm hiểu mouth nghĩa là gì trong tiếng Anh, cách sử dụng từ mouth trong giao tiếp, cũng như các ý nghĩa mở rộng của từ mouth trong từ điển và đời sống.
Nghĩa của từ Mouth - Từ điển Anh - Việt
Danh từ, số nhiều mouths · Miệng ăn · Cửa (hang, sông, lò...) · Sự nhăn mặt, sự nhăn nhó.
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
MOUTH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
MOUTH ý nghĩa, định nghĩa, MOUTH là gì: 1. the opening in the face of a person or animal, consisting of the lips and the space between…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Bản dịch của "mouth" trong Việt là gì? - Bab.la
Bản dịch của "mouth" trong Việt là gì? ; mouth · miệng {danh}. mouth. mồm {danh}. mouth. mỏ {danh}. mouth (từ khác: beak) ; mouthful · một miệng đầy {tính}.
Nghĩa của từ mouth, từ mouth là gì? (từ điển Anh-Việt)
Từ: mouth · danh từ. mồm, miệng, mõm. by mouth · miệng ăn. a useless mouth. một miệng ăn vô dụng · cửa (hang, sông, lò...) · sự nhăn mặt, sự nhăn nhó. to make mouth ...
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
mouth – Wiktionary tiếng Việt
to put speech into another's mouth: Để cho ai nói cái gì. to put words into someone's mouth: Mớm lời cho ai, bảo cho ai cách ăn nói. to take the words out ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Định nghĩa của từ 'mouth' trong từ điển Lạc Việt
nội động từ · nói to; nói cường điệu; kêu la · nhăn nhó, nhăn mặt.
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Mouth là gì? | Từ điển Anh - Việt
Từ "mouth" trong tiếng Anh có nghĩa là miệng, bộ phận cơ thể chủ yếu dùng để ăn uống và phát âm. Trong tiếng Anh Brit và Mỹ, "mouth" được sử dụng giống nhau ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
mouth trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
Phép dịch "mouth" thành Tiếng Việt. miệng, mồm, nói cường điệu là các bản dịch hàng đầu của "mouth" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Soon as you opened your ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Định nghĩa của từ 'mouth' trong từ điển Từ điển Anh
nội động từ · nói to; nói cường điệu; kêu la · nhăn nhó, nhăn mặt.
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
MOUTH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Công cụ dịch · Phát âm của mouth là gì? Xem định nghĩa của mouth trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. mousetrap · mousse · moustache · mousy. mouth. mouth organ.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






